Stelco Holdings Inc.
STLC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#5211
Stelco Holdings Inc. is a steel producer and distributor with operations... Stelco Holdings Inc. is a steel producer and distributor with operations spanning Canada, the United States, and international markets. The company's product line features a variety of flat-rolled, value-added steel products, including coated, pre-painted, cold-rolled, and hot-rolled sheets, alongside pig iron and metallurgical coke. Stelco supplies these materials to a broad range of clients in sectors such as construction, automotive, energy, appliances, and pipe and tube manufacturing, as well as to numerous steel service centers. Established in 1910, Stelco Holdings Inc. has its corporate headquarters located in Hamilton, Canada.
Giá cổ phiếu
$50.01
Đồng bộ lần cuối: 2024-11-04
Vốn hóa thị trường
$2.72B
Thay đổi (1 ngày)
2.15%
Thay đổi (1 năm)
1.22%
Quốc gia
CA
Giao dịch Stelco Holdings Inc. (STLC)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Stelco Holdings Inc. (STLC)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2024: 54.87M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Stelco Holdings Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 54.87M. Vào cuối December 2022, công ty có 68.12M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Stelco Holdings Inc. (STLC) từ 2014 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 54.87M | -0.47% |
| 2023 | 55.13M | -19.07% |
| 2022 | 68.12M | -19.24% |
| 2021 | 84.34M | -4.93% |
| 2020 | 88.71M | -0.04% |
| 2019 | 88.75M | -0.08% |
| 2018 | 88.81M | 12.37% |
| 2017 | 79.03M | -9.21% |
| 2016 | 87.05M | 0.00% |
| 2015 | 87.05M | 0.00% |
| 2014 | 87.05M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 228.20M | 315.88% |
US
|
|
| 761.00M | 1,286.86% |
LU
|
|
| 144.40M | 163.15% |
US
|
|
| 2.44B | 4,349.39% |
IN
|
|
| 12.46B | 22,615.13% |
IN
|