Stelco Holdings Inc.
STLC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#5205
Stelco Holdings Inc. is a steel producer and distributor with operations... Stelco Holdings Inc. is a steel producer and distributor with operations spanning Canada, the United States, and international markets. The company's product line features a variety of flat-rolled, value-added steel products, including coated, pre-painted, cold-rolled, and hot-rolled sheets, alongside pig iron and metallurgical coke. Stelco supplies these materials to a broad range of clients in sectors such as construction, automotive, energy, appliances, and pipe and tube manufacturing, as well as to numerous steel service centers. Established in 1910, Stelco Holdings Inc. has its corporate headquarters located in Hamilton, Canada.
Giá cổ phiếu
$50.01
Đồng bộ lần cuối: 2024-11-04
Vốn hóa thị trường
$2.72B
Thay đổi (1 ngày)
2.15%
Thay đổi (1 năm)
1.22%
Quốc gia
CA
Giao dịch Stelco Holdings Inc. (STLC)
Danh mục
Basic Materials
Lịch sử cổ tức của Stelco Holdings Inc. (STLC)
Stelco Holdings Inc. (mã cổ phiếu: STLC) đã thực hiện tổng cộng 24 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $8.72
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0439
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $8.72
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0439
Các khoản chi trả cổ tức của Stelco Holdings Inc. (STLC) từ 2018 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.75 | -57.14% |
| 2024 | $1.75 | 4.17% |
| 2023 | $1.68 | 27.27% |
| 2022 | $1.32 | 112.49% |
| 2021 | $0.6212 | 729.37% |
| 2020 | $0.0749 | -94.47% |
| 2019 | $1.35 | -29.49% |
| 2018 | $1.92 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.75 | -57.14% |
| 2024 | $1.75 | 4.17% |
| 2023 | $1.68 | 27.27% |
| 2022 | $1.32 | 112.49% |
| 2021 | $0.6212 | 729.37% |
| 2020 | $0.0749 | -94.47% |
| 2019 | $1.35 | -29.49% |
| 2018 | $1.92 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 170.00% |
US
|
|
| 52.00% |
LU
|
|
| 87.00% |
US
|
|
| 21.00% |
IN
|
|
| 27.00% |
IN
|