Top Markets
Coin of the day
Seagate Technology Holdings plc Seagate Technology Holdings plc

Seagate Technology Holdings plc

STX
Xếp hạng trong cổ phiếu #92
Seagate Technology Holdings plc provides data storage technology and solutions... Seagate Technology Holdings plc provides data storage technology and solutions in Singapore, the United States, the Netherlands, and internationally. It provides mass capacity storage products, including enterprise nearline hard disk drives (HDDs), enterprise nearline solid state drives (SSDs), enterprise nearline systems, video and image HDDs, and network-attached storage drives. The company also offers legacy applications comprising Mission Critical HDDs and SSDs; external storage solutions under the Seagate Ultra Touch, One Touch, and Expansion product lines, as well as under the LaCie brand name; desktop drives; notebook drives, DVR HDDs, and gaming SSDs. In addition, it provides Lyve edge-to-cloud mass capacity platform. The company sells its products primarily to OEMs, distributors, and retailers. Seagate Technology Holdings plc was founded in 1978 and is based in Dublin, Ireland.
Giá cổ phiếu
$851.69
Vốn hóa thị trường
$190.97B
Thay đổi (1 ngày)
-6.75%
Thay đổi (1 năm)
464.44%
Quốc gia
IE
Giao dịch Seagate Technology Holdings plc (STX)

Danh mục

Tỷ số P/E của Seagate Technology Holdings plc (STX)
Tỷ số P/E vào July 2026 TTM: 79.77
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Seagate Technology Holdings plc, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 79.77. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 63.91.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Seagate Technology Holdings plc từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 79.77 290.86%
2025 20.41 -68.06%
2024 63.91 -363.98%
2023 -24.21 -362.65%
2022 9.22 -42.49%
2021 16.03 29.75%
2020 12.35 87.06%
2019 6.60 -52.00%
2018 13.76 -7.39%
2017 14.86 -48.72%
2016 28.97 223.50%
2015 8.96 -26.70%
2014 12.22 35.39%
2013 9.02 145.16%
2012 3.68 -74.51%
2011 14.44 259.28%
2010 4.02 -347.23%
2009 -1.63 -120.57%
2008 7.90 -40.60%
2007 13.31 -0.27%
2006 13.34 16.16%
2005 11.48 -5.41%
2004 12.14 2.41%
2003 11.86 -60.67%
2002 30.14 -440.33%
2001 -8.86 -170.12%
2000 12.63 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
35.74 -55.20%
US
61.68 -22.68%
US
30.14 -62.22%
US
34.25 -57.07%
TW
21.20 -73.43%
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.