Santos Limited
STO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1096
Santos Limited explores, develops, produces, transports, and markets... Santos Limited explores, develops, produces, transports, and markets hydrocarbons in Australia and Papua New Guinea. The company’s assets are located in the Alaska, Cooper Basin, Queensland and New South Wales, Papua New Guinea, Northern Australia, Timor-Leste and Western Australia. It also engages in the development of decarbonization technologies. In addition, the company produces crude oil, liquefied petroleum gas, ethane, liquefied natural gas, and condensate, as well as natural gas. Santos Limited was incorporated in 1954 and is headquartered in Adelaide, Australia.
Giá cổ phiếu
$6.46
Vốn hóa thị trường
$20.91B
Thay đổi (1 ngày)
-0.43%
Thay đổi (1 năm)
57.64%
Quốc gia
AU
Giao dịch Santos Limited (STO)
Danh mục
Energy
Thu nhập của Santos Limited (STO)
Thu nhập trong 2026 TTM: 0
Theo báo cáo tài chính gần đây của Santos Limited, lợi nhuận hiện tại của công ty là 0. Năm 2026, công ty đạt được lợi nhuận là 0, bằng với lợi nhuận năm 2026 là 0. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Santos Limited từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $1.23B | -29.59% |
| 2024 | $1.75B | -3.85% |
| 2023 | $1.82B | -38.30% |
| 2022 | $2.95B | 144.65% |
| 2021 | $1.21B | -493.79% |
| 2020 | $-306.00M | -130.06% |
| 2019 | $1.02B | -7.96% |
| 2018 | $1.11B | -289.06% |
| 2017 | $-585.00M | -60.61% |
| 2016 | $-1.49B | -43.21% |
| 2015 | $-2.61B | 107.29% |
| 2014 | $-1.26B | -283.35% |
| 2013 | $687.99M | -27.32% |
| 2012 | $946.59M | -27.54% |
| 2011 | $1.31B | 61.82% |
| 2010 | $807.25M | 24.93% |
| 2009 | $646.18M | -63.38% |
| 2008 | $1.76B | 201.78% |
| 2007 | $584.70M | -25.10% |
| 2006 | $780.63M | -6.29% |
| 2005 | $833.04M | 105.59% |
| 2004 | $405.19M | 4.70% |
| 2003 | $386.99M | 148.73% |
| 2002 | $155.58M | -51.45% |
| 2001 | $320.48M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $14.62B | - |
US
|
|
| $27.09B | - |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| $8.77B | - |
US
|