Top Markets
Coin of the day
Copper Road Resources Inc. Copper Road Resources Inc.

Copper Road Resources Inc.

STGDF
Xếp hạng trong cổ phiếu #40175
Copper Road Resources Inc. concentrates on securing, investigating, and... Copper Road Resources Inc. concentrates on securing, investigating, and appraising mineral properties rich in precious and base metals across Canada. The company's primary initiative is the Copper Road project, which is situated within the Batchewana Bay District of Northwestern Ontario. This entity was formerly known as Stone Gold Inc. before officially changing its name to Copper Road Resources Inc. in September 2022. Founded in 2002, its corporate operations are directed from Toronto, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.0034
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-12
Vốn hóa thị trường
$221.06K
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-78.88%
Quốc gia
CA
Giao dịch Copper Road Resources Inc. (STGDF)
Tỷ số P/E của Copper Road Resources Inc. (STGDF)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Copper Road Resources Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Copper Road Resources Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.37 -
AU
- -
MX
29.33 -
SA
- -
BR
- -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.