SSR Mining Inc.
SSRM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2891
SSR Mining, Inc. is a metals mining company with assets located in four... SSR Mining, Inc. is a metals mining company with assets located in four jurisdictions: the USA, Turkiye, Canada, and Argentina, which engages in the operation, acquisition, exploration and development of precious metal resource properties. The firm produces gold ore as well as copper, silver, lead and zinc concentrates. It operates through the following business segments: Copler, Marigold, Crippler Creek and Victor, Seabee and Puna. The company was founded on December 11, 1946 and is headquartered in Denver, CO.
Giá cổ phiếu
$31.43
Vốn hóa thị trường
$6.41B
Thay đổi (1 ngày)
-0.21%
Thay đổi (1 năm)
28.74%
Quốc gia
US
Giao dịch SSR Mining Inc. (SSRM)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của SSR Mining Inc. (SSRM)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 208.01M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của SSR Mining Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 208.01M. Vào cuối December 2023, công ty có 204.71M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của SSR Mining Inc. (SSRM) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 208.01M | 2.85% |
| 2024 | 202.26M | -1.20% |
| 2023 | 204.71M | -2.46% |
| 2022 | 209.88M | -2.83% |
| 2021 | 215.99M | 42.91% |
| 2020 | 151.14M | 24.12% |
| 2019 | 121.77M | 1.36% |
| 2018 | 120.14M | 0.45% |
| 2017 | 119.59M | 15.81% |
| 2016 | 103.27M | 27.94% |
| 2015 | 80.72M | 0.26% |
| 2014 | 80.51M | -0.31% |
| 2013 | 80.75M | 0.01% |
| 2012 | 80.74M | 0.52% |
| 2011 | 80.32M | 3.02% |
| 2010 | 77.97M | 13.26% |
| 2009 | 68.85M | 9.81% |
| 2008 | 62.69M | 0.88% |
| 2007 | 62.15M | 5.96% |
| 2006 | 58.65M | 13.48% |
| 2005 | 51.68M | 6.98% |
| 2004 | 48.31M | 19.55% |
| 2003 | 40.41M | 13.07% |
| 2002 | 35.74M | 35.50% |
| 2001 | 26.38M | 18.71% |
| 2000 | 22.22M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.07B | 411.98% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|