SSR Mining Inc.
SSRM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2911
SSR Mining, Inc. is a metals mining company with assets located in four... SSR Mining, Inc. is a metals mining company with assets located in four jurisdictions: the USA, Turkiye, Canada, and Argentina, which engages in the operation, acquisition, exploration and development of precious metal resource properties. The firm produces gold ore as well as copper, silver, lead and zinc concentrates. It operates through the following business segments: Copler, Marigold, Crippler Creek and Victor, Seabee and Puna. The company was founded on December 11, 1946 and is headquartered in Denver, CO.
Giá cổ phiếu
$31.41
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$6.40B
Thay đổi (1 ngày)
-0.25%
Thay đổi (1 năm)
41.93%
Quốc gia
US
Giao dịch SSR Mining Inc. (SSRM)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của SSR Mining Inc. (SSRM)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 23.26
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của SSR Mining Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 23.26. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -22.48.
Lịch sử tỷ lệ P/E của SSR Mining Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 23.26 | -532.30% |
| 2024 | -5.38 | -76.04% |
| 2023 | -22.48 | -232.67% |
| 2022 | 16.94 | 63.10% |
| 2021 | 10.39 | -48.22% |
| 2020 | 20.06 | -12.10% |
| 2019 | 22.82 | -89.98% |
| 2018 | 227.69 | 1,401.37% |
| 2017 | 15.17 | 6.95% |
| 2016 | 14.18 | -521.60% |
| 2015 | -3.36 | 5.41% |
| 2014 | -3.19 | 30.60% |
| 2013 | -2.44 | -111.24% |
| 2012 | 21.73 | 56.85% |
| 2011 | 13.85 | 113.10% |
| 2010 | 6.50 | -105.70% |
| 2009 | -114.12 | -2.97% |
| 2008 | -117.62 | 78.52% |
| 2007 | -65.88 | -151.36% |
| 2006 | 128.29 | -181.79% |
| 2005 | -156.85 | -66.09% |
| 2004 | -462.59 | 211.49% |
| 2003 | -148.51 | 8.47% |
| 2002 | -136.91 | 315.43% |
| 2001 | -32.96 | 31.78% |
| 2000 | -25.01 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 14.03 | -39.66% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.