SSR Mining Inc.
SSRM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2872
SSR Mining, Inc. is a metals mining company with assets located in four... SSR Mining, Inc. is a metals mining company with assets located in four jurisdictions: the USA, Turkiye, Canada, and Argentina, which engages in the operation, acquisition, exploration and development of precious metal resource properties. The firm produces gold ore as well as copper, silver, lead and zinc concentrates. It operates through the following business segments: Copler, Marigold, Crippler Creek and Victor, Seabee and Puna. The company was founded on December 11, 1946 and is headquartered in Denver, CO.
Giá cổ phiếu
$31.68
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$6.46B
Thay đổi (1 ngày)
-0.55%
Thay đổi (1 năm)
29.76%
Quốc gia
US
Giao dịch SSR Mining Inc. (SSRM)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của SSR Mining Inc. (SSRM)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $813.98M
Theo báo cáo tài chính gần đây của SSR Mining Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là $813.98M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $-202.76M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $240.50M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của SSR Mining Inc. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $813.98M | -354.94% |
| 2024 | $-319.28M | 57.47% |
| 2023 | $-202.76M | -184.31% |
| 2022 | $240.50M | -41.60% |
| 2021 | $411.81M | 105.53% |
| 2020 | $200.37M | 46.62% |
| 2019 | $136.66M | 1,589.21% |
| 2018 | $8.09M | -89.15% |
| 2017 | $74.59M | -7.90% |
| 2016 | $80.99M | -171.25% |
| 2015 | $-113.66M | 18.62% |
| 2014 | $-95.82M | -56.19% |
| 2013 | $-218.70M | -564.55% |
| 2012 | $47.08M | -57.79% |
| 2011 | $111.53M | -69.91% |
| 2010 | $370.65M | -2,217.87% |
| 2009 | $-17.50M | -353.65% |
| 2008 | $6.90M | -116.71% |
| 2007 | $-41.28M | -567.25% |
| 2006 | $8.84M | -244.08% |
| 2005 | $-6.13M | 176.11% |
| 2004 | $-2.22M | -33.28% |
| 2003 | $-3.33M | 112.63% |
| 2002 | $-1.57M | -52.97% |
| 2001 | $-3.33M | 161.66% |
| 2000 | $-1.27M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $13.98B | 1,617.74% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|