Top Markets
Coin of the day
Surge Copper Corp. Surge Copper Corp.

Surge Copper Corp.

SRGXF
Xếp hạng trong cổ phiếu #12474
Surge Copper Corp. engages in the acquisition, exploration, and development of... Surge Copper Corp. engages in the acquisition, exploration, and development of mineral properties in Canada. It explores for copper, gold, silver, and molybdenum deposits. The company holds a 100% interest in the Ootsa property that comprises 138 mineral claims covering 87,574.7 hectares located in central British Columbia; and the Berg Property located in British Columbia. It also owns 2% net smelter return royalty on the Auro and Auro South properties located in British Columbia. The company was formerly known as Gold Reach Resources Ltd. and changed its name to Surge Copper Corp. in February 2018. Surge Copper Corp. was incorporated in 1965 and is based in Vancouver, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.3462
Vốn hóa thị trường
$130.78M
Thay đổi (1 ngày)
0.67%
Thay đổi (1 năm)
226.91%
Quốc gia
CA
Giao dịch Surge Copper Corp. (SRGXF)
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Surge Copper Corp. (SRGXF)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày December 2025: 326.23M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Surge Copper Corp., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 326.23M. Vào cuối March 2024, công ty có 173.46M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Surge Copper Corp. (SRGXF) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 326.23M 59.03%
2025 205.14M 18.26%
2024 173.46M 0.01%
2023 173.43M 9.12%
2022 158.93M 74.58%
2021 91.04M 53.60%
2020 59.27M 4.21%
2019 56.87M 14.52%
2018 49.66M 9.18%
2017 45.49M 14.93%
2016 39.58M 8.71%
2015 36.40M 8.35%
2014 33.60M 21.99%
2013 27.54M 41.32%
2012 19.49M 68.84%
2011 11.54M 161.75%
2010 4.41M 34.11%
2009 3.29M 16.60%
2008 2.82M 52.56%
2007 1.85M 58.11%
2005 1.17M 67.66%
2004 697.29K 15.29%
2003 604.81K 0.00%
2002 604.81K 18.89%
2001 508.72K 129.13%
2000 222.03K 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
2.54B 678.14%
AU
1.63B 398.27%
GB
7.60B 2,229.41%
MX
12.01B 3,581.37%
CH
3.85B 1,079.26%
SA