PT Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk
SRAJ
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2540
PT Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk is an Indonesian enterprise dedicated to... PT Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk is an Indonesian enterprise dedicated to providing medical care. Its business model is structured around two core divisions: inpatient treatment alongside its ancillary services, and outpatient consultations complete with their related infrastructure. The organization oversees a network of medical facilities operating under the Mayapada Hospital brand. Initially incorporated as PT Sejahtera Raya Anugrah in 1991, the entity formally adopted its present designation, PT Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk, in December 1992. This Indonesian firm maintains its principal office in Tangerang and functions as a controlled entity within the PT Surya Cipta Inti Cemerlang group.
Giá cổ phiếu
$0.60816802
Vốn hóa thị trường
$7.44B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-14.61%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk (SRAJ)
Danh mục
Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của PT Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk (SRAJ)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của PT Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của PT Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk (SRAJ) từ 2010 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 12.20B | 1.68% |
| 2024 | 12.00B | 0.01% |
| 2023 | 12.00B | -0.01% |
| 2022 | 12.00B | 0.00% |
| 2021 | 12.00B | 0.00% |
| 2020 | 12.00B | 0.00% |
| 2019 | 12.00B | 0.00% |
| 2018 | 12.00B | 9.92% |
| 2017 | 10.92B | 0.00% |
| 2016 | 10.92B | 31.33% |
| 2015 | 8.31B | 3.52% |
| 2014 | 8.03B | 26.92% |
| 2013 | 6.33B | 347.29% |
| 2012 | 1.41B | -11.19% |
| 2011 | 1.59B | 5.09% |
| 2010 | 1.52B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 222.83M | - |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| 83.52M | - |
US
|
|
| 350.00M | - |
SA
|
|
| 2.18B | - |
BR
|