PT Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk
SRAJ
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2541
PT Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk is an Indonesian enterprise dedicated to... PT Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk is an Indonesian enterprise dedicated to providing medical care. Its business model is structured around two core divisions: inpatient treatment alongside its ancillary services, and outpatient consultations complete with their related infrastructure. The organization oversees a network of medical facilities operating under the Mayapada Hospital brand. Initially incorporated as PT Sejahtera Raya Anugrah in 1991, the entity formally adopted its present designation, PT Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk, in December 1992. This Indonesian firm maintains its principal office in Tangerang and functions as a controlled entity within the PT Surya Cipta Inti Cemerlang group.
Giá cổ phiếu
$0.60816802
Vốn hóa thị trường
$7.44B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-14.61%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk (SRAJ)
Danh mục
Healthcare
Doanh thu của PT Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk (SRAJ)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của PT Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của PT Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk từ 2010 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $155.11M | -20.08% |
| 2024 | $194.09M | 19.33% |
| 2023 | $162.65M | 30.67% |
| 2022 | $124.48M | -7.88% |
| 2021 | $135.13M | 46.90% |
| 2020 | $91.99M | 27.55% |
| 2019 | $72.12M | 29.47% |
| 2018 | $55.70M | 19.60% |
| 2017 | $46.57M | 8.88% |
| 2016 | $42.78M | 31.53% |
| 2015 | $32.52M | 18.62% |
| 2014 | $27.42M | 50.78% |
| 2013 | $18.18M | -9.83% |
| 2012 | $20.17M | 9.19% |
| 2011 | $18.47M | 11.29% |
| 2010 | $16.60M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $78.01B | - |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| $21.81B | - |
US
|
|
| $3.89B | - |
SA
|
|
| $11.08B | - |
BR
|