Spire Inc. Spire Inc.

Spire Inc.

SR

Xếp hạng trong cổ phiếu #3560
Spire Inc. operates as a public utility holding company, which provides natural... Spire Inc. operates as a public utility holding company, which provides natural gas services through its regulated core utility operations while engaging in non-regulated activities. It operates through the following business segments: Gas Utility, Gas Marketing, and Midstream. The Gas Utility segment includes the regulated operations of Spire Missouri, Spire Alabama, Spire Gulf, and Spire Mississippi. The Gas Marketing segment represents the subsidiary, Spire Marketing, which provides non-regulated natural gas marketing services throughout the United States. The Midstream segment consists of Spire STL Pipeline, Spire MoGas Pipeline, Spire Storage West, and Spire Storage Salt Plains, which are subsidiaries engaged in the transportation and storage of natural gas. The company was founded in 1857 and is headquartered in St. Louis, MO.
Giá cổ phiếu
$81.09
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$4.79B
Thay đổi (1 ngày)
-1.42%
Thay đổi (1 năm)
-7.03%
Quốc gia
US
Giao dịch Spire Inc. (SR)

Danh mục

Utilities
Tỷ số P/E của Spire Inc. (SR)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 8.88
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Spire Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 8.88. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 15.05.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Spire Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 8.88 -49.42%
2025 17.55 16.66%
2024 15.05 10.17%
2023 13.66 -6.96%
2022 14.68 26.34%
2021 11.62 -62.21%
2020 30.74 28.31%
2019 23.96 45.04%
2018 16.52 -23.75%
2017 21.67 11.14%
2016 19.49 13.28%
2015 17.21 -12.36%
2014 19.64 -11.12%
2013 22.09 44.24%
2012 15.32 14.15%
2011 13.42 -4.19%
2010 14.00 27.78%
2009 10.96 -18.65%
2008 13.47 -6.47%
2007 14.40 3.61%
2006 13.90 -18.49%
2005 17.05 8.72%
2004 15.68 5.88%
2003 14.81 -24.65%
2002 19.66 28.48%
2001 15.30 -2.70%
2000 15.73 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
US
- -
ES
19.31 117.54%
US
- -
IT
21.72 144.64%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.