Simon Property Group, Inc.
SPG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#361
Simon Property Group (NYSE: SPG) is a prominent S&P 100 real estate investment... Simon Property Group (NYSE: SPG) is a prominent S&P 100 real estate investment trust that specializes in owning and developing a portfolio of world-class shopping, dining, entertainment, and mixed-use destinations. These significant properties, strategically located across North America, Europe, and Asia, serve as vital community hubs, attracting millions of visitors daily and contributing billions in annual revenue.
Giá cổ phiếu
$206.69
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$66.87B
Thay đổi (1 ngày)
2.01%
Thay đổi (1 năm)
15.65%
Quốc gia
US
Giao dịch Simon Property Group, Inc. (SPG)
Danh mục
Real Estate
Thu nhập của Simon Property Group, Inc. (SPG)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $5.28B
Theo báo cáo tài chính gần đây của Simon Property Group, Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là $5.28B. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $2.75B, tăng so với lợi nhuận năm 2023 là $2.70B. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Simon Property Group, Inc. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $5.28B | -2.18% |
| 2025 | $5.40B | 96.20% |
| 2024 | $2.75B | 1.98% |
| 2023 | $2.70B | 6.43% |
| 2022 | $2.54B | -6.97% |
| 2021 | $2.73B | 114.19% |
| 2020 | $1.27B | -48.12% |
| 2019 | $2.45B | -14.20% |
| 2018 | $2.86B | 26.06% |
| 2017 | $2.27B | 4.80% |
| 2016 | $2.16B | 0.22% |
| 2015 | $2.16B | 30.86% |
| 2014 | $1.65B | 17.34% |
| 2013 | $1.41B | -10.93% |
| 2012 | $1.58B | 25.56% |
| 2011 | $1.26B | 65.93% |
| 2010 | $757.85M | 98.37% |
| 2009 | $382.04M | -36.66% |
| 2008 | $603.14M | 18.73% |
| 2007 | $507.98M | -11.63% |
| 2006 | $574.81M | 55.51% |
| 2005 | $369.64M | -5.59% |
| 2004 | $391.51M | 5.17% |
| 2003 | $372.28M | 0.00% |
| 2002 | 0.00 | 0.00% |
| 2001 | 0.00 | 0.00% |
| 2000 | 0.00 | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $1.33B | -74.79% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $2.65B | -49.92% |
FR
|
|
| $657.06M | -87.56% |
US
|
|
| $1.42B | -73.14% |
AU
|