Spanish Mountain Gold Ltd.
SPA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#22274
Spanish Mountain Gold Ltd. functions as a resource exploration company,... Spanish Mountain Gold Ltd. functions as a resource exploration company, primarily engaged in identifying, acquiring, and advancing mineral properties across Canada. The company's principal asset is the Spanish Mountain gold project, which it fully owns. This extensive project consists of approximately 50 adjoining mineral claims and 6 placer claims, covering a total area of about 10,000 hectares. It is situated within the Cariboo region of central British Columbia. The company operated under the name Skygold Ventures Ltd. until January 2010, when it officially adopted its current designation. Established in 1996, Spanish Mountain Gold Ltd. maintains its corporate headquarters in Vancouver, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.1651358
Vốn hóa thị trường
$87.32M
Thay đổi (1 ngày)
-4.26%
Thay đổi (1 năm)
94.28%
Quốc gia
CA
Giao dịch Spanish Mountain Gold Ltd. (SPA)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Spanish Mountain Gold Ltd. (SPA)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày September 2024: 378.16M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Spanish Mountain Gold Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 378.16M. Vào cuối December 2022, công ty có 338.24M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Spanish Mountain Gold Ltd. (SPA) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 378.16M | 4.60% |
| 2023 | 361.52M | 6.88% |
| 2022 | 338.24M | 2.37% |
| 2021 | 330.42M | 19.85% |
| 2020 | 275.69M | 17.37% |
| 2019 | 234.89M | 1.12% |
| 2018 | 232.29M | 5.11% |
| 2017 | 220.99M | 1.32% |
| 2016 | 218.11M | 6.61% |
| 2015 | 204.60M | 1.56% |
| 2014 | 201.45M | 5.06% |
| 2013 | 191.74M | 12.41% |
| 2012 | 170.57M | 16.79% |
| 2011 | 146.04M | 21.31% |
| 2010 | 120.39M | 32.21% |
| 2009 | 91.06M | 37.20% |
| 2008 | 66.37M | 42.55% |
| 2007 | 46.56M | 11.77% |
| 2006 | 41.66M | 85.12% |
| 2005 | 22.50M | 35.61% |
| 2004 | 16.59M | 48.33% |
| 2003 | 11.19M | 40.99% |
| 2002 | 7.93M | 88.90% |
| 2001 | 4.20M | 0.00% |
| 2000 | 4.20M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.07B | 181.63% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|