Spanish Mountain Gold Ltd.
SPA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#22268
Spanish Mountain Gold Ltd. functions as a resource exploration company,... Spanish Mountain Gold Ltd. functions as a resource exploration company, primarily engaged in identifying, acquiring, and advancing mineral properties across Canada. The company's principal asset is the Spanish Mountain gold project, which it fully owns. This extensive project consists of approximately 50 adjoining mineral claims and 6 placer claims, covering a total area of about 10,000 hectares. It is situated within the Cariboo region of central British Columbia. The company operated under the name Skygold Ventures Ltd. until January 2010, when it officially adopted its current designation. Established in 1996, Spanish Mountain Gold Ltd. maintains its corporate headquarters in Vancouver, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.1651358
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$87.32M
Thay đổi (1 ngày)
-4.26%
Thay đổi (1 năm)
94.28%
Quốc gia
CA
Giao dịch Spanish Mountain Gold Ltd. (SPA)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Spanish Mountain Gold Ltd. (SPA)
Doanh thu vào Sep 2024 TTM: 0.00
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Spanish Mountain Gold Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0.00. Trong năm 2022, công ty đạt doanh thu 0.00 bằng với doanh thu năm 2021, là 0.00. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Spanish Mountain Gold Ltd. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.00 | 0.00% |
| 2023 | 0.00 | 0.00% |
| 2022 | 0.00 | 0.00% |
| 2021 | 0.00 | 0.00% |
| 2020 | 0.00 | 0.00% |
| 2019 | 0.00 | 0.00% |
| 2018 | 0.00 | 0.00% |
| 2017 | 0.00 | 0.00% |
| 2016 | 0.00 | 0.00% |
| 2015 | 0.00 | 0.00% |
| 2014 | 0.00 | 0.00% |
| 2013 | 0.00 | 0.00% |
| 2012 | 0.00 | 0.00% |
| 2011 | 0.00 | 0.00% |
| 2010 | 0.00 | 0.00% |
| 2009 | 0.00 | 0.00% |
| 2008 | 0.00 | 0.00% |
| 2007 | 0.00 | 0.00% |
| 2006 | 0.00 | 0.00% |
| 2005 | 0.00 | -100.00% |
| 2004 | $975.72 | -1.21% |
| 2003 | $987.71 | 49.13% |
| 2002 | $662.31 | -34.50% |
| 2001 | $1.01K | 0.00% |
| 2000 | 0.00 | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $25.38B | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|