Spanish Mountain Gold Ltd.
SPA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#22231
Spanish Mountain Gold Ltd. functions as a resource exploration company,... Spanish Mountain Gold Ltd. functions as a resource exploration company, primarily engaged in identifying, acquiring, and advancing mineral properties across Canada. The company's principal asset is the Spanish Mountain gold project, which it fully owns. This extensive project consists of approximately 50 adjoining mineral claims and 6 placer claims, covering a total area of about 10,000 hectares. It is situated within the Cariboo region of central British Columbia. The company operated under the name Skygold Ventures Ltd. until January 2010, when it officially adopted its current designation. Established in 1996, Spanish Mountain Gold Ltd. maintains its corporate headquarters in Vancouver, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.16697064
Vốn hóa thị trường
$88.29M
Thay đổi (1 ngày)
-3.19%
Thay đổi (1 năm)
96.44%
Quốc gia
CA
Giao dịch Spanish Mountain Gold Ltd. (SPA)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của Spanish Mountain Gold Ltd. (SPA)
Thu nhập trong Sep 2024 TTM: $-1.98M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Spanish Mountain Gold Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $-1.98M. Năm 2022, công ty đạt được lợi nhuận là $-769.58K, tăng so với lợi nhuận năm 2021 là $-906.78K. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Spanish Mountain Gold Ltd. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $-1.98M | 11.86% |
| 2023 | $-1.77M | 130.01% |
| 2022 | $-769.58K | -15.13% |
| 2021 | $-906.78K | 21.42% |
| 2020 | $-746.84K | 2.57% |
| 2019 | $-728.14K | 28.41% |
| 2018 | $-567.04K | -11.72% |
| 2017 | $-642.31K | 41.48% |
| 2016 | $-454.00K | 15.85% |
| 2015 | $-391.88K | -50.93% |
| 2014 | $-798.68K | -85.93% |
| 2013 | $-5.67M | 47.57% |
| 2012 | $-3.85M | 31.35% |
| 2011 | $-2.93M | 1.24% |
| 2010 | $-2.89M | 131.72% |
| 2009 | $-1.25M | -0.28% |
| 2008 | $-1.25M | 38.60% |
| 2007 | $-902.90K | -137.04% |
| 2006 | $2.44M | 222.29% |
| 2005 | $756.25K | 291.44% |
| 2004 | $193.19K | 202.48% |
| 2003 | $63.87K | -2.91% |
| 2002 | $65.78K | -3.18% |
| 2001 | $67.94K | 0.00% |
| 2000 | 0.00 | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $13.98B | -706,214.70% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|