Top Markets
Coin of the day
Spago Nanomedical AB (publ) Spago Nanomedical AB (publ)

Spago Nanomedical AB (publ)

SPAGO
Xếp hạng trong cổ phiếu #32287
Operating primarily in Sweden, Spago Nanomedical AB (publ) is dedicated to... Operating primarily in Sweden, Spago Nanomedical AB (publ) is dedicated to pioneering nanomedicines for both the diagnosis and treatment of cancer. The company is actively pursuing two key projects: the SpagoPix initiative, centered on SN132D, a gadolinium-free MRI contrast agent developed for imaging breast and pancreatic cancers; and the Tumorad project, which is advancing SN201, a radionuclide therapy intended for managing advanced and metastatic forms of cancer. Originally established as Spago Imaging AB (publ), the company adopted its current name, Spago Nanomedical AB (publ), in May 2014. Founded in 1999, its base of operations is situated in Lund, Sweden.
Giá cổ phiếu
$0.01317984
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-17
Vốn hóa thị trường
$10.52M
Thay đổi (1 ngày)
-1.26%
Thay đổi (1 năm)
-53.51%
Quốc gia
SE
Giao dịch Spago Nanomedical AB (publ) (SPAGO)

Danh mục

Biên lợi nhuận hoạt động của Spago Nanomedical AB (publ) (SPAGO)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Spago Nanomedical AB (publ), biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Spago Nanomedical AB (publ) từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
38.59% -
US
28.81% -
NL
25.72% -
AU
0.00% -
CH
0.00% -
KR
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.