Snowflake Inc.
SNOW
Xếp hạng trong cổ phiếu
#201
Snowflake Inc. delivers a cloud-centric data platform to customers across both... Snowflake Inc. delivers a cloud-centric data platform to customers across both the United States and international markets. The company's core offering, known as the Data Cloud, enables users to unify disparate data sources into a singular, reliable foundation. This unified data then facilitates the extraction of crucial business intelligence, the creation of innovative data-driven applications, and secure data sharing. This adaptable platform serves a wide array of organizations, encompassing various sizes and industries. Originating in 2012, the enterprise was initially recognized as Snowflake Computing, Inc., before officially rebranding to Snowflake Inc. in April 2019. Its principal operations are conducted from Bozeman, Montana.
Giá cổ phiếu
$319.27
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$112.64B
Thay đổi (1 ngày)
1.20%
Thay đổi (1 năm)
28.99%
Quốc gia
US
Giao dịch Snowflake Inc. (SNOW)
Danh mục
Technology
Doanh thu của Snowflake Inc. (SNOW)
Doanh thu vào Jul 2026 TTM: $5.43B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Snowflake Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $5.43B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $2.81B tăng so với doanh thu năm 2023, là $2.07B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Snowflake Inc. từ 2019 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $5.43B | 49.86% |
| 2025 | $3.63B | 29.21% |
| 2024 | $2.81B | 35.86% |
| 2023 | $2.07B | 69.41% |
| 2022 | $1.22B | 105.95% |
| 2021 | $592.05M | 123.63% |
| 2020 | $264.75M | 173.88% |
| 2019 | $96.67M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
CA
|
|
| $43.94B | 708.48% |
US
|
|
| $14.73B | 171.08% |
US
|
|
| $55.23B | 916.20% |
US
|