Top Markets
Coin of the day
Synairgen plc Synairgen plc

Synairgen plc

SNG
Xếp hạng trong cổ phiếu #40400
Synairgen plc specializes in the research and development of pharmaceutical... Synairgen plc specializes in the research and development of pharmaceutical treatments for various respiratory conditions. Its product pipeline includes SNG001, an inhaled interferon beta currently being developed for COVID-19. The company is also advancing an inhaled form of interferon beta (IFN-ß) through Phase II clinical trials for the management of asthma triggered by common colds and influenza, as well as for the treatment or prevention of chronic obstructive pulmonary disease. Furthermore, Synairgen is developing a LOXL2 inhibitor intended for treating idiopathic pulmonary fibrosis (IPF). To support the development of this LOXL2 inhibitor, the company maintains a licensing and collaboration agreement with Pharmaxis Ltd. Synairgen plc was established in 2004 and is headquartered in Southampton, United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$0.01292666
Đồng bộ lần cuối: 2025-04-08
Vốn hóa thị trường
$157.54K
Thay đổi (1 ngày)
6.84%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
GB
Giao dịch Synairgen plc (SNG)

Danh mục

Thu nhập của Synairgen plc (SNG)
Thu nhập trong Jun 2024 TTM: $-4.64M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Synairgen plc, lợi nhuận hiện tại của công ty là $-4.64M. Năm 2022, công ty đạt được lợi nhuận là $-24.31M, tăng so với lợi nhuận năm 2021 là $-78.22M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Synairgen plc từ 2004 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
Năm Thu nhập Thay đổi
2026 (TTM) $-4.64M -62.26%
2023 $-12.29M -49.43%
2022 $-24.31M -68.92%
2021 $-78.22M 222.66%
2020 $-24.24M 281.43%
2019 $-6.36M 121,729.64%
2018 $-5.22K -336.99%
2017 $2.20K -100.05%
2016 $-4.20M 111,307.18%
2015 $-3.77K -315.15%
2014 $1.75K -100.05%
2013 $-3.75M -6.03%
2012 $-4.00M -32.03%
2011 $-5.88M 34.57%
2010 $-4.37M -6.90%
2009 $-4.69M -4.50%
2008 $-4.91M 29.79%
2007 $-3.78M 57.39%
2006 $-2.40M 119.97%
2005 $-1.09M 293.81%
2004 $-277.59K 0.00%
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Thu nhập Chênh lệch thu nhập Quốc gia
$5.27B -113,800.85%
US
$1.95B -42,146.41%
NL
- -
CH
- -
KR
$3.01B -64,888.45%
BE