Summit Therapeutics Inc.
SMMT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1681
Summit Therapeutics Inc. is a biopharmaceutical firm dedicated to discovering,... Summit Therapeutics Inc. is a biopharmaceutical firm dedicated to discovering, developing, and commercializing therapeutic solutions, primarily targeting infectious diseases across the United States and Latin America. The company's clinical development pipeline is heavily concentrated on therapies for Clostridioides difficile infection (CDI). Its flagship product candidate, ridinilazole, is an orally administered small molecule antibiotic currently advancing through Phase III clinical trials as a treatment for CDI. Beyond its lead asset, Summit Therapeutics is also progressing SMT-738, designed to combat multidrug-resistant infections, notably carbapenem-resistant Enterobacteriaceae (CRE). Additionally, its DDS-04 series represents a potential therapeutic avenue for various infections caused by the Enterobacteriaceae family of bacteria. Established in 2003, the company maintains its headquarters in Cambridge, Massachusetts.
Giá cổ phiếu
$16.11
Vốn hóa thị trường
$12.85B
Thay đổi (1 ngày)
0.09%
Thay đổi (1 năm)
-14.06%
Quốc gia
US
Giao dịch Summit Therapeutics Inc. (SMMT)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Summit Therapeutics Inc. (SMMT)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: -13.51
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Summit Therapeutics Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -13.51. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -2.63.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Summit Therapeutics Inc. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | -13.51 | -76.69% |
| 2024 | -57.95 | 2,103.56% |
| 2023 | -2.63 | -74.78% |
| 2022 | -10.43 | 272.44% |
| 2021 | -2.80 | -54.84% |
| 2020 | -6.20 | 275.10% |
| 2019 | -1.65 | -92.50% |
| 2018 | -22.05 | -8.03% |
| 2017 | -23.97 | 54.35% |
| 2016 | -15.53 | -0.75% |
| 2015 | -15.65 | -13.69% |
| 2014 | -18.13 | 19.12% |
| 2013 | -15.22 | -14.32% |
| 2012 | -17.76 | -45.72% |
| 2011 | -32.72 | -33.78% |
| 2010 | -49.42 | 325.86% |
| 2009 | -11.60 | -4.85% |
| 2008 | -12.20 | -61.72% |
| 2007 | -31.86 | -66.31% |
| 2006 | -94.56 | -93.55% |
| 2005 | -1.47K | -42.13% |
| 2004 | -2.53K | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 28.78 | -313.06% |
US
|
|
| -28.36 | 109.92% |
US
|
|
| -24.57 | 81.86% |
AU
|
|
| 30.33 | -324.52% |
NL
|
|
| - | - |
CH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.