Swiss Life Holding AG
SLHN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#752
Headquartered in Zurich, Switzerland, and established in 1857, Swiss Life... Headquartered in Zurich, Switzerland, and established in 1857, Swiss Life Holding AG offers a broad spectrum of financial services, including life insurance, pension provisions, and risk management solutions for both private individuals and corporate entities. The company operates through distinct segments encompassing Switzerland, France, Germany, its International division, and Asset Managers. Its product portfolio extends to various life, health, annuity, and investment-linked insurance policies for groups and individuals, complemented by disability coverage. Beyond life-related offerings, Swiss Life also underwrites property, casualty, liability, motor, and accident insurance. The firm additionally provides asset management and advisory services tailored for institutional clients. Diversifying its business, Swiss Life Holding AG also has stakes in private equity, information technology, real estate, banking, restaurant, and investment fund ventures. Distribution of its products occurs via a robust network of agents, financial advisors, and partners, with its international presence marked by brands such as Swiss Life Select, Tecis, Horbach, Proventus, Chase de Vere, and Fincentrum.
Giá cổ phiếu
$1,139.99
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$31.86B
Thay đổi (1 ngày)
-5.69%
Thay đổi (1 năm)
5.48%
Quốc gia
CH
Giao dịch Swiss Life Holding AG (SLHN)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Swiss Life Holding AG (SLHN)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 19.66
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Swiss Life Holding AG, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 19.66. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 15.73.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Swiss Life Holding AG từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 19.66 | 19.21% |
| 2024 | 16.49 | 4.86% |
| 2023 | 15.73 | 28.92% |
| 2022 | 12.20 | -12.57% |
| 2021 | 13.96 | 11.23% |
| 2020 | 12.55 | -5.50% |
| 2019 | 13.28 | 10.55% |
| 2018 | 12.01 | 7.85% |
| 2017 | 11.14 | 5.32% |
| 2016 | 10.57 | 0.68% |
| 2015 | 10.50 | 7.06% |
| 2014 | 9.81 | 28.33% |
| 2013 | 7.64 | -81.84% |
| 2012 | 42.10 | 824.27% |
| 2011 | 4.55 | -40.87% |
| 2010 | 7.70 | -48.48% |
| 2009 | 14.95 | 121.47% |
| 2008 | 6.75 | -1.12% |
| 2007 | 6.83 | -36.27% |
| 2006 | 10.71 | 17.62% |
| 2005 | 9.11 | 2.24% |
| 2004 | 8.91 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 15.92 | -19.01% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.