SkyWest, Inc.
SKYW
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4364
SkyWest, Inc. functions as a regional airline operator within the United... SkyWest, Inc. functions as a regional airline operator within the United States, managing its activities through various subsidiaries. The company organizes its business into two primary divisions: SkyWest Airlines and SkyWest Leasing. In addition to its aviation services, it also engages in leasing regional jet aircraft and spare engines to third-party clients. As of December 31, 2021, SkyWest's fleet consisted of 629 airplanes, facilitating approximately 2,080 daily scheduled departures for both passengers and cargo to destinations throughout the U.S., Canada, Mexico, and the Caribbean. The company further provides airport customer and ground handling support to other airlines. Incorporated in 1972, SkyWest, Inc. is headquartered in St. George, Utah.
Giá cổ phiếu
$92.72
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.60B
Thay đổi (1 ngày)
2.51%
Thay đổi (1 năm)
-8.74%
Quốc gia
US
Giao dịch SkyWest, Inc. (SKYW)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của SkyWest, Inc. (SKYW)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 39.71M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của SkyWest, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 39.71M. Vào cuối December 2024, công ty có 40.26M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của SkyWest, Inc. (SKYW) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 39.71M | -1.50% |
| 2025 | 40.31M | 0.13% |
| 2024 | 40.26M | -8.37% |
| 2023 | 43.94M | -13.07% |
| 2022 | 50.55M | 0.40% |
| 2021 | 50.35M | 0.30% |
| 2020 | 50.20M | -1.45% |
| 2019 | 50.93M | -1.89% |
| 2018 | 51.91M | 0.21% |
| 2017 | 51.80M | 0.67% |
| 2016 | 51.46M | 0.75% |
| 2015 | 51.08M | -0.31% |
| 2014 | 51.24M | -0.87% |
| 2013 | 51.69M | 1.17% |
| 2012 | 51.09M | -2.13% |
| 2011 | 52.20M | -6.13% |
| 2010 | 55.61M | -0.44% |
| 2009 | 55.85M | -3.35% |
| 2008 | 57.79M | -7.85% |
| 2007 | 62.71M | 0.38% |
| 2006 | 62.47M | 7.99% |
| 2005 | 57.85M | -0.01% |
| 2004 | 57.86M | 0.20% |
| 2003 | 57.75M | 0.90% |
| 2002 | 57.23M | 1.53% |
| 2001 | 56.37M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 655.00M | 1,549.42% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| 326.60M | 722.44% |
US
|
|
| - | - |
IE
|
|
| - | - |
TH
|