SkyWest, Inc.
SKYW
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4371
SkyWest, Inc. functions as a regional airline operator within the United... SkyWest, Inc. functions as a regional airline operator within the United States, managing its activities through various subsidiaries. The company organizes its business into two primary divisions: SkyWest Airlines and SkyWest Leasing. In addition to its aviation services, it also engages in leasing regional jet aircraft and spare engines to third-party clients. As of December 31, 2021, SkyWest's fleet consisted of 629 airplanes, facilitating approximately 2,080 daily scheduled departures for both passengers and cargo to destinations throughout the U.S., Canada, Mexico, and the Caribbean. The company further provides airport customer and ground handling support to other airlines. Incorporated in 1972, SkyWest, Inc. is headquartered in St. George, Utah.
Giá cổ phiếu
$92.72
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.60B
Thay đổi (1 ngày)
2.51%
Thay đổi (1 năm)
-8.74%
Quốc gia
US
Giao dịch SkyWest, Inc. (SKYW)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của SkyWest, Inc. (SKYW)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 9.01
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của SkyWest, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 9.01. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 12.48.
Lịch sử tỷ lệ P/E của SkyWest, Inc. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 9.01 | -4.67% |
| 2025 | 9.45 | -24.29% |
| 2024 | 12.48 | -81.31% |
| 2023 | 66.79 | 483.85% |
| 2022 | 11.44 | -35.30% |
| 2021 | 17.68 | -107.44% |
| 2020 | -237.62 | -2,555.09% |
| 2019 | 9.68 | 17.55% |
| 2018 | 8.23 | 28.39% |
| 2017 | 6.41 | -155.25% |
| 2016 | -11.61 | -240.78% |
| 2015 | 8.25 | -129.27% |
| 2014 | -28.17 | -316.67% |
| 2013 | 13.00 | 4.49% |
| 2012 | 12.44 | -151.76% |
| 2011 | -24.04 | -366.69% |
| 2010 | 9.02 | -20.19% |
| 2009 | 11.30 | 18.68% |
| 2008 | 9.52 | -10.01% |
| 2007 | 10.58 | -3.23% |
| 2006 | 10.93 | -21.03% |
| 2005 | 13.84 | -2.27% |
| 2004 | 14.16 | -9.35% |
| 2003 | 15.62 | 81.44% |
| 2002 | 8.61 | -69.68% |
| 2001 | 28.40 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 15.21 | 68.82% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| 9.23 | 2.47% |
US
|
|
| - | - |
IE
|
|
| - | - |
TH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.