Tanger Inc. Tanger Inc.

Tanger Inc.

SKT

Xếp hạng trong cổ phiếu #4005
Tanger Inc. (NYSE: SKT) stands as a prominent owner and operator of outlet and... Tanger Inc. (NYSE: SKT) stands as a prominent owner and operator of outlet and open-air retail shopping destinations, leveraging over 43 years of extensive expertise within the retail and outlet sectors. Its expansive portfolio comprises 38 outlet centers, an adjacent managed facility, and an open-air lifestyle complex, collectively encompassing more than 15 million square feet. These properties are strategically situated in key tourist destinations and vibrant markets across 20 U.S. states and Canada. As a publicly traded Real Estate Investment Trust (REIT) since 1993, Tanger continually innovates the retail experience for its patrons, featuring over 3,000 stores powered by more than 700 distinct brand-name companies.
Giá cổ phiếu
$35.64
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$4.09B
Thay đổi (1 ngày)
1.92%
Thay đổi (1 năm)
9.14%
Quốc gia
US
Giao dịch Tanger Inc. (SKT)

Danh mục

Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Tanger Inc. (SKT)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 114.46M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Tanger Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 114.46M. Vào cuối December 2023, công ty có 104.68M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Tanger Inc. (SKT) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 114.46M 5.03%
2024 108.97M 4.10%
2023 104.68M 0.96%
2022 103.69M 3.26%
2021 100.42M 8.42%
2020 92.62M -0.20%
2019 92.81M -0.54%
2018 93.31M -1.27%
2017 94.51M -0.63%
2016 95.10M 0.43%
2015 94.70M 0.99%
2014 93.77M 0.49%
2013 93.31M 1.72%
2012 91.73M 10.52%
2011 83.00M 3.51%
2010 80.19M 11.63%
2009 71.83M 15.54%
2008 62.17M 0.85%
2007 61.64M 0.56%
2006 61.30M 7.76%
2005 56.89M 4.96%
2004 54.20M 26.55%
2003 42.83M 27.53%
2002 33.59M 5.33%
2001 31.89M 2.60%
2000 31.08M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
324.02M 183.10%
US
932.31M 714.56%
US
- -
US
143.96M 25.78%
FR
189.78M 65.81%
US