Tanger Inc.
SKT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4032
Tanger Inc. (NYSE: SKT) stands as a prominent owner and operator of outlet and... Tanger Inc. (NYSE: SKT) stands as a prominent owner and operator of outlet and open-air retail shopping destinations, leveraging over 43 years of extensive expertise within the retail and outlet sectors. Its expansive portfolio comprises 38 outlet centers, an adjacent managed facility, and an open-air lifestyle complex, collectively encompassing more than 15 million square feet. These properties are strategically situated in key tourist destinations and vibrant markets across 20 U.S. states and Canada. As a publicly traded Real Estate Investment Trust (REIT) since 1993, Tanger continually innovates the retail experience for its patrons, featuring over 3,000 stores powered by more than 700 distinct brand-name companies.
Giá cổ phiếu
$35.28
Vốn hóa thị trường
$4.05B
Thay đổi (1 ngày)
-1.00%
Thay đổi (1 năm)
8.06%
Quốc gia
US
Giao dịch Tanger Inc. (SKT)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của Tanger Inc. (SKT)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $612.31M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Tanger Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $612.31M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $464.41M tăng so với doanh thu năm 2022, là $442.61M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Tanger Inc. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $612.31M | 16.39% |
| 2024 | $526.06M | 13.28% |
| 2023 | $464.41M | 4.92% |
| 2022 | $442.61M | 3.77% |
| 2021 | $426.53M | 9.37% |
| 2020 | $389.99M | -19.79% |
| 2019 | $486.19M | -1.72% |
| 2018 | $494.68M | 1.32% |
| 2017 | $488.23M | 4.81% |
| 2016 | $465.83M | 6.02% |
| 2015 | $439.37M | 4.97% |
| 2014 | $418.56M | 8.71% |
| 2013 | $385.01M | 7.85% |
| 2012 | $357.00M | 13.25% |
| 2011 | $315.22M | 14.09% |
| 2010 | $276.30M | 1.70% |
| 2009 | $271.69M | 10.72% |
| 2008 | $245.39M | 7.27% |
| 2007 | $228.77M | 8.06% |
| 2006 | $211.71M | 4.39% |
| 2005 | $202.80M | 4.24% |
| 2004 | $194.55M | 59.51% |
| 2003 | $121.97M | 7.78% |
| 2002 | $113.17M | 1.89% |
| 2001 | $111.07M | 2.06% |
| 2000 | $108.82M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $6.94B | 1,033.53% |
US
|
|
| $5.93B | 869.18% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $3.56B | 481.70% |
FR
|
|
| $1.72B | 181.22% |
US
|