Tanger Inc.
SKT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4005
Tanger Inc. (NYSE: SKT) stands as a prominent owner and operator of outlet and... Tanger Inc. (NYSE: SKT) stands as a prominent owner and operator of outlet and open-air retail shopping destinations, leveraging over 43 years of extensive expertise within the retail and outlet sectors. Its expansive portfolio comprises 38 outlet centers, an adjacent managed facility, and an open-air lifestyle complex, collectively encompassing more than 15 million square feet. These properties are strategically situated in key tourist destinations and vibrant markets across 20 U.S. states and Canada. As a publicly traded Real Estate Investment Trust (REIT) since 1993, Tanger continually innovates the retail experience for its patrons, featuring over 3,000 stores powered by more than 700 distinct brand-name companies.
Giá cổ phiếu
$35.64
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$4.09B
Thay đổi (1 ngày)
1.92%
Thay đổi (1 năm)
9.14%
Quốc gia
US
Giao dịch Tanger Inc. (SKT)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của Tanger Inc. (SKT)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 30.93
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Tanger Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 30.93. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 29.27.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Tanger Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 30.93 | -18.01% |
| 2024 | 37.72 | 28.89% |
| 2023 | 29.27 | -40.17% |
| 2022 | 48.91 | -228.99% |
| 2021 | -37.92 | 317.11% |
| 2020 | -9.09 | -114.03% |
| 2019 | 64.77 | -120.89% |
| 2018 | -310.11 | -941.72% |
| 2017 | 36.84 | 109.77% |
| 2016 | 17.56 | 19.79% |
| 2015 | 14.66 | -68.69% |
| 2014 | 46.83 | 68.57% |
| 2013 | 27.78 | -52.87% |
| 2012 | 58.94 | 8.12% |
| 2011 | 54.51 | -9.05% |
| 2010 | 59.94 | 148.26% |
| 2009 | 24.14 | -42.13% |
| 2008 | 41.72 | 2.54% |
| 2007 | 40.68 | 26.72% |
| 2006 | 32.10 | -80.01% |
| 2005 | 160.64 | 57.84% |
| 2004 | 101.77 | 199.91% |
| 2003 | 33.93 | 43.50% |
| 2002 | 23.65 | 1.23% |
| 2001 | 23.36 | -43.14% |
| 2000 | 41.08 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 14.05 | -54.56% |
US
|
|
| 40.27 | 30.21% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 8.03 | -74.03% |
FR
|
|
| 20.33 | -34.26% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.