Tanger Inc.
SKT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4051
Tanger Inc. (NYSE: SKT) stands as a prominent owner and operator of outlet and... Tanger Inc. (NYSE: SKT) stands as a prominent owner and operator of outlet and open-air retail shopping destinations, leveraging over 43 years of extensive expertise within the retail and outlet sectors. Its expansive portfolio comprises 38 outlet centers, an adjacent managed facility, and an open-air lifestyle complex, collectively encompassing more than 15 million square feet. These properties are strategically situated in key tourist destinations and vibrant markets across 20 U.S. states and Canada. As a publicly traded Real Estate Investment Trust (REIT) since 1993, Tanger continually innovates the retail experience for its patrons, featuring over 3,000 stores powered by more than 700 distinct brand-name companies.
Giá cổ phiếu
$34.90
Vốn hóa thị trường
$4.01B
Thay đổi (1 ngày)
-1.38%
Thay đổi (1 năm)
6.73%
Quốc gia
US
Giao dịch Tanger Inc. (SKT)
Danh mục
Real Estate
Biên lợi nhuận hoạt động của Tanger Inc. (SKT)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 30.20%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Tanger Inc., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 30.20%. Vào cuối năm 2023, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 28.82%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Tanger Inc. từ 2000 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 30.20% | 5.48% |
| 2024 | 28.63% | -0.66% |
| 2023 | 28.82% | -1.77% |
| 2022 | 29.34% | 6.73% |
| 2021 | 27.49% | 19.06% |
| 2020 | 23.09% | -25.66% |
| 2019 | 31.06% | 64.34% |
| 2018 | 18.90% | -42.59% |
| 2017 | 32.92% | 1.39% |
| 2016 | 32.47% | -1.25% |
| 2015 | 32.88% | 4.38% |
| 2014 | 31.50% | -5.18% |
| 2013 | 33.22% | 8.21% |
| 2012 | 30.70% | -1.19% |
| 2011 | 31.07% | 7.81% |
| 2010 | 28.82% | 20.99% |
| 2009 | 23.82% | -25.91% |
| 2008 | 32.15% | 2.78% |
| 2007 | 31.28% | -4.17% |
| 2006 | 32.64% | -13.15% |
| 2005 | 37.58% | 3.67% |
| 2004 | 36.25% | 2.69% |
| 2003 | 35.30% | 2.17% |
| 2002 | 34.55% | -3.17% |
| 2001 | 35.68% | -2.49% |
| 2000 | 36.59% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 47.40% | -98.43% |
US
|
|
| 29.19% | -99.03% |
US
|
|
| 0.00% | - |
US
|
|
| 58.37% | -98.07% |
FR
|
|
| 40.33% | -98.66% |
US
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.