Sixt SE
SIX2
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4045
Sixt SE, through its various group companies, provides a broad spectrum of... Sixt SE, through its various group companies, provides a broad spectrum of mobility solutions for both individual consumers and corporate clients, serving markets in Germany and worldwide. Its comprehensive range of services includes the leasing of diverse utility vehicles, international holiday car rentals, innovative car-sharing programs, convenient transfer options, and flexible vehicle subscription plans. By the close of 2021, the company managed an extensive operational footprint with approximately 900 corporate-owned and franchised locations. Founded in 1912, Sixt SE maintains its headquarters in Pullach, Germany, and functions as a subsidiary of Erich Sixt Vermögensverwaltung GmbH.
Giá cổ phiếu
$85.88
Vốn hóa thị trường
$4.03B
Thay đổi (1 ngày)
0.98%
Thay đổi (1 năm)
-0.39%
Quốc gia
DE
Giao dịch Sixt SE (SIX2)
Danh mục
Industrials
Doanh thu của Sixt SE (SIX2)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $5.29B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Sixt SE, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $5.29B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $4.00B tăng so với doanh thu năm 2022, là $3.29B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Sixt SE từ 2004 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $5.29B | 27.05% |
| 2024 | $4.16B | 4.05% |
| 2023 | $4.00B | 21.69% |
| 2022 | $3.29B | 26.72% |
| 2021 | $2.60B | 39.10% |
| 2020 | $1.87B | -33.52% |
| 2019 | $2.81B | -16.63% |
| 2018 | $3.37B | 7.80% |
| 2017 | $3.12B | 23.02% |
| 2016 | $2.54B | 7.28% |
| 2015 | $2.37B | 8.88% |
| 2014 | $2.17B | -5.06% |
| 2013 | $2.29B | 8.75% |
| 2012 | $2.10B | 3.98% |
| 2011 | $2.02B | -1.57% |
| 2010 | $2.06B | -10.44% |
| 2009 | $2.30B | -7.11% |
| 2008 | $2.47B | 7.80% |
| 2007 | $2.29B | 0.00% |
| 2006 | 0.00 | 0.00% |
| 2005 | 0.00 | -100.00% |
| 2004 | $1.59B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $16.83B | 218.12% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $8.30B | 56.87% |
IE
|
|
| - | - |
BR
|
|
| $6.09B | 15.09% |
US
|