Sixt SE
SIX2
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4072
Sixt SE, through its various group companies, provides a broad spectrum of... Sixt SE, through its various group companies, provides a broad spectrum of mobility solutions for both individual consumers and corporate clients, serving markets in Germany and worldwide. Its comprehensive range of services includes the leasing of diverse utility vehicles, international holiday car rentals, innovative car-sharing programs, convenient transfer options, and flexible vehicle subscription plans. By the close of 2021, the company managed an extensive operational footprint with approximately 900 corporate-owned and franchised locations. Founded in 1912, Sixt SE maintains its headquarters in Pullach, Germany, and functions as a subsidiary of Erich Sixt Vermögensverwaltung GmbH.
Giá cổ phiếu
$84.93
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$3.99B
Thay đổi (1 ngày)
-0.90%
Thay đổi (1 năm)
-1.49%
Quốc gia
DE
Giao dịch Sixt SE (SIX2)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Sixt SE (SIX2)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 10.76
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Sixt SE, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 10.76. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 14.18.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Sixt SE từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 10.76 | -28.88% |
| 2024 | 15.13 | 6.72% |
| 2023 | 14.18 | 9.98% |
| 2022 | 12.89 | -44.74% |
| 2021 | 23.33 | -116.82% |
| 2020 | -138.66 | -872.16% |
| 2019 | 17.96 | 134.49% |
| 2018 | 7.66 | -57.94% |
| 2017 | 18.21 | 7.45% |
| 2016 | 16.94 | -14.02% |
| 2015 | 19.71 | 39.23% |
| 2014 | 14.15 | 19.25% |
| 2013 | 11.87 | 21.10% |
| 2012 | 9.80 | 43.15% |
| 2011 | 6.85 | -49.21% |
| 2010 | 13.48 | -74.67% |
| 2009 | 53.23 | 1,021.66% |
| 2008 | 4.75 | -42.86% |
| 2007 | 8.31 | 0.00% |
| 2006 | 0.00 | 0.00% |
| 2005 | 0.00 | -100.00% |
| 2004 | 12.25 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.96 | 131.96% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 6.98 | -35.09% |
IE
|
|
| - | - |
BR
|
|
| 294.32 | 2,635.30% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.