Six Flags Entertainment Corporation
FUN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#10340
Six Flags Entertainment Corporation stands as a prominent operator of amusement... Six Flags Entertainment Corporation stands as a prominent operator of amusement and resort properties situated across North America. Its extensive network encompasses theme parks, aquatic parks, and associated leisure destinations, spanning 17 states within the U.S., as well as locations in Canada and Mexico. The company specializes in delivering exciting and memorable experiences to its diverse clientele. This is achieved through a variety of attractions, including thrilling roller coasters, imaginative themed rides, comprehensive water park facilities, and resort accommodations, all often enhanced by a rich portfolio of popular intellectual properties like Looney Tunes, DC Comics, and PEANUTS. Established in 1983, Six Flags Entertainment Corporation maintains its headquarters in Charlotte, North Carolina.
Giá cổ phiếu
$7.85
Vốn hóa thị trường
$802.67M
Thay đổi (1 ngày)
-6.05%
Thay đổi (1 năm)
-75.48%
Quốc gia
US
Giao dịch Six Flags Entertainment Corporation (FUN)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Six Flags Entertainment Corporation (FUN)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 37.21
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Six Flags Entertainment Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 37.21. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 16.28.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Six Flags Entertainment Corporation từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 37.21 | -277.86% |
| 2024 | -20.92 | -228.53% |
| 2023 | 16.28 | 116.99% |
| 2022 | 7.50 | -112.84% |
| 2021 | -58.41 | 1,451.70% |
| 2020 | -3.76 | -120.77% |
| 2019 | 18.12 | -13.67% |
| 2018 | 20.99 | 24.16% |
| 2017 | 16.91 | -16.33% |
| 2016 | 20.21 | -27.14% |
| 2015 | 27.74 | 8.80% |
| 2014 | 25.49 | 0.29% |
| 2013 | 25.42 | 38.54% |
| 2012 | 18.35 | 122.53% |
| 2011 | 8.25 | -131.04% |
| 2010 | -26.57 | -249.47% |
| 2009 | 17.77 | -85.23% |
| 2008 | 120.36 | -147.20% |
| 2007 | -255.01 | -1,586.08% |
| 2006 | 17.16 | 80.24% |
| 2005 | 9.52 | -56.39% |
| 2004 | 21.83 | 20.47% |
| 2003 | 18.12 | 8.54% |
| 2002 | 16.70 | -23.16% |
| 2001 | 21.73 | 79.35% |
| 2000 | 12.12 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 36.12 | -2.93% |
JP
|
|
| 11.29 | -69.67% |
CN
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 29.71 | -20.15% |
FI
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.