Six Flags Entertainment Corporation
FUN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#9979
Six Flags Entertainment Corporation stands as a prominent operator of amusement... Six Flags Entertainment Corporation stands as a prominent operator of amusement and resort properties situated across North America. Its extensive network encompasses theme parks, aquatic parks, and associated leisure destinations, spanning 17 states within the U.S., as well as locations in Canada and Mexico. The company specializes in delivering exciting and memorable experiences to its diverse clientele. This is achieved through a variety of attractions, including thrilling roller coasters, imaginative themed rides, comprehensive water park facilities, and resort accommodations, all often enhanced by a rich portfolio of popular intellectual properties like Looney Tunes, DC Comics, and PEANUTS. Established in 1983, Six Flags Entertainment Corporation maintains its headquarters in Charlotte, North Carolina.
Giá cổ phiếu
$8.43
Vốn hóa thị trường
$862.52M
Thay đổi (1 ngày)
4.85%
Thay đổi (1 năm)
-73.66%
Quốc gia
US
Giao dịch Six Flags Entertainment Corporation (FUN)
Danh mục
Consumer Cyclical
Lịch sử cổ tức của Six Flags Entertainment Corporation (FUN)
Six Flags Entertainment Corporation (mã cổ phiếu: FUN) đã thực hiện tổng cộng 39 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $20.58
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0478
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $20.58
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0478
Các khoản chi trả cổ tức của Six Flags Entertainment Corporation (FUN) từ 2010 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.53 | 0.00% |
| 2024 | $1.53 | 512.00% |
| 2020 | $0.25 | -92.40% |
| 2019 | $3.29 | 4.11% |
| 2018 | $3.16 | 20.61% |
| 2017 | $2.62 | 10.08% |
| 2016 | $2.38 | 11.21% |
| 2015 | $2.14 | 10.88% |
| 2014 | $1.93 | 6.04% |
| 2013 | $1.82 | 34.81% |
| 2012 | $1.35 | 1,400.00% |
| 2011 | $0.09 | 500.00% |
| 2010 | $0.015 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.53 | 0.00% |
| 2024 | $1.53 | 512.00% |
| 2020 | $0.25 | -92.40% |
| 2019 | $3.29 | 4.11% |
| 2018 | $3.16 | 20.61% |
| 2017 | $2.62 | 10.08% |
| 2016 | $2.38 | 11.21% |
| 2015 | $2.14 | 10.88% |
| 2014 | $1.93 | -29.04% |
| 2013 | $2.72 | 0.74% |
| 2012 | $2.70 | 1,025.00% |
| 2011 | $0.24 | 300.00% |
| 2010 | $0.06 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 51.00% |
JP
|
|
| 37.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
JP
|
|
| 0.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
FI
|