Shyam Metalics and Energy Limited
SHYAMMETL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4384
Headquartered in Kolkata, India, Shyam Metalics and Energy Limited, founded in... Headquartered in Kolkata, India, Shyam Metalics and Energy Limited, founded in 2002, is a key player in the Indian market for steel and ferro alloy production and sales. Their diverse steel product line encompasses billets, iron pellets, sponge iron, wire rods, thermo mechanically treated (TMT) bars, and various structural steel items. Beyond steel, the company also produces and distributes aluminum foils, which are crucial for sectors like pharmaceuticals, household applications, contraceptives, fast-moving consumer goods (FMCG), electronics, electricals, automotive, dairy, confectionery, and flexible packaging, among others. Initially incorporated as Shyam DRI Power Limited, the company officially adopted its present name, Shyam Metalics and Energy Limited, in November 2009.
Giá cổ phiếu
$12.59
Vốn hóa thị trường
$3.51B
Thay đổi (1 ngày)
-4.12%
Thay đổi (1 năm)
19.55%
Quốc gia
IN
Giao dịch Shyam Metalics and Energy Limited (SHYAMMETL)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Shyam Metalics and Energy Limited (SHYAMMETL)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $2.07B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Shyam Metalics and Energy Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.07B. Trong năm 2025, công ty đạt doanh thu $1.76B tăng so với doanh thu năm 2024, là $1.58B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Shyam Metalics and Energy Limited từ 2014 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.07B | 17.82% |
| 2025 | $1.76B | 11.59% |
| 2024 | $1.58B | 2.72% |
| 2023 | $1.53B | 12.38% |
| 2022 | $1.37B | 59.18% |
| 2021 | $857.75M | 48.11% |
| 2020 | $579.13M | -12.59% |
| 2019 | $662.51M | 14.94% |
| 2018 | $576.42M | 70.19% |
| 2017 | $338.69M | 30.72% |
| 2016 | $259.10M | -27.17% |
| 2015 | $355.77M | 116.09% |
| 2014 | $164.64M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $36.10B | 1,642.21% |
US
|
|
| $62.85B | 2,932.90% |
LU
|
|
| $22.22B | 972.32% |
US
|
|
| $20.01B | 865.49% |
IN
|
|
| $25.33B | 1,122.46% |
IN
|