Top Markets
Coin of the day
Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. Shin-Etsu Chemical Co., Ltd.

Shin-Etsu Chemical Co., Ltd.

4063
Xếp hạng trong cổ phiếu #350
Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. provides infrastructure, electronics, and... Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. provides infrastructure, electronics, and functional materials in Japan. The company operates through Infrastructure Materials, Functional Materials, Electronics Materials, and Processing & Specialized Services segments. It offers polyvinyl chloride resin, caustic soda, methanol, chloromethanes, and polyvinyl alcohol; and semiconductor silicon, rare earth magnets, semiconductor encapsulating materials, LED packaging materials, photoresists, photomask blanks, and synthetic quartz products. The company also sells silicones, cellulose derivatives, silicon metal, synthetic pheromones, vinyl chloride-vinyl acetate copolymer, liquid fluoroelastomers, pellicles, and silicon anode material for lithium-ion batteries. In addition, it is involved in the processed plastics; export of technologies and plants; export and import of products; and engineering activities. The company was formerly known as Shin-Etsu Nitrogen Fertilizer Co., Ltd. and changed its name to Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. in 1940. Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. was incorporated in 1926 and is headquartered in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$38.13
Đồng bộ lần cuối: 2026-09-18
Vốn hóa thị trường
$70.91B
Thay đổi (1 ngày)
1.42%
Thay đổi (1 năm)
143.79%
Quốc gia
JP
Giao dịch Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. (4063)
Tỷ số P/E của Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. (4063)
Tỷ số P/E vào September 2026 TTM: 22.23
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Shin-Etsu Chemical Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 22.23. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 24.49.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 22.23 41.42%
2025 15.72 -35.81%
2024 24.49 99.24%
2023 12.29 -21.26%
2022 15.61 -40.72%
2021 26.33 85.32%
2020 14.21 8.17%
2019 13.14 -25.49%
2018 17.63 -24.53%
2017 23.36 40.16%
2016 16.67 -35.87%
2015 25.99 17.74%
2014 22.07 -8.26%
2013 24.06 19.32%
2012 20.17 15.00%
2011 17.54 -36.21%
2010 27.49 108.85%
2009 13.16 -31.67%
2008 19.26 -4.51%
2007 20.17 -15.95%
2006 24.00 30.03%
2005 18.46 -25.03%
2004 24.62 16.48%
2003 21.14 -37.89%
2002 34.03 7.88%
2001 31.55 -24.42%
2000 41.74 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
35.73 60.70%
TW
- -
DE
-7.09 -131.90%
SA
13.99 -37.08%
CN
- -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.