Stockland
SGP
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2671
Established in 1952, Stockland (ASX:SGP) has evolved into one of Australia's... Established in 1952, Stockland (ASX:SGP) has evolved into one of Australia's premier diversified property developers, owners, and managers. The company oversees a substantial portfolio encompassing bustling retail hubs, vibrant residential communities, essential workplace and logistics assets, and dedicated retirement living villages. Globally recognized for its environmental stewardship, Stockland consistently ranks among the most sustainable real estate companies, as affirmed by the Dow Jones Sustainability World Index (DJSI). Additionally, the firm is acknowledged by the Workplace Gender Equality Agency as an Employer of Choice for Gender Equality.
Giá cổ phiếu
$2.93
Vốn hóa thị trường
$7.12B
Thay đổi (1 ngày)
-0.72%
Thay đổi (1 năm)
-32.09%
Quốc gia
AU
Giao dịch Stockland (SGP)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của Stockland (SGP)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 10.34
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Stockland, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 10.34. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 33.20.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Stockland từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 10.34 | -33.24% |
| 2025 | 15.49 | -53.35% |
| 2024 | 33.20 | 51.02% |
| 2023 | 21.98 | 252.81% |
| 2022 | 6.23 | -38.00% |
| 2021 | 10.05 | -102.68% |
| 2020 | -374.84 | -1,253.28% |
| 2019 | 32.50 | 246.16% |
| 2018 | 9.39 | 6.68% |
| 2017 | 8.80 | -30.08% |
| 2016 | 12.59 | 18.14% |
| 2015 | 10.65 | -37.39% |
| 2014 | 17.02 | -76.47% |
| 2013 | 72.32 | 395.81% |
| 2012 | 14.59 | 35.56% |
| 2011 | 10.76 | -41.86% |
| 2010 | 18.51 | -700.50% |
| 2009 | -3.08 | -127.67% |
| 2008 | 11.14 | 68.74% |
| 2007 | 6.60 | -25.17% |
| 2006 | 8.82 | -52.28% |
| 2005 | 18.49 | 70.30% |
| 2004 | 10.86 | -83.56% |
| 2003 | 66.04 | -100.28% |
| 2002 | -23.69K | 6,026.28% |
| 2001 | -386.76 | 85.22% |
| 2000 | -208.81 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 8.89 | -14.02% |
US
|
|
| 21.69 | 109.76% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| - | - |
MX
|
|
| 24.73 | 139.17% |
AU
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.