Stockland
SGP
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2720
Established in 1952, Stockland (ASX:SGP) has evolved into one of Australia's... Established in 1952, Stockland (ASX:SGP) has evolved into one of Australia's premier diversified property developers, owners, and managers. The company oversees a substantial portfolio encompassing bustling retail hubs, vibrant residential communities, essential workplace and logistics assets, and dedicated retirement living villages. Globally recognized for its environmental stewardship, Stockland consistently ranks among the most sustainable real estate companies, as affirmed by the Dow Jones Sustainability World Index (DJSI). Additionally, the firm is acknowledged by the Workplace Gender Equality Agency as an Employer of Choice for Gender Equality.
Giá cổ phiếu
$2.86
Vốn hóa thị trường
$6.95B
Thay đổi (1 ngày)
-2.17%
Thay đổi (1 năm)
-32.60%
Quốc gia
AU
Giao dịch Stockland (SGP)
Danh mục
Real Estate
Biên lợi nhuận hoạt động của Stockland (SGP)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 20.34%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Stockland, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 20.34%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 23.32%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Stockland từ 2000 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 20.34% | -13.23% |
| 2025 | 23.44% | 0.51% |
| 2024 | 23.32% | -14.73% |
| 2023 | 27.35% | 4.15% |
| 2022 | 26.26% | 3.30% |
| 2021 | 25.42% | -3.27% |
| 2020 | 26.28% | -9.19% |
| 2019 | 28.94% | 1.62% |
| 2018 | 28.48% | 0.35% |
| 2017 | 28.38% | -8.92% |
| 2016 | 31.16% | 16.14% |
| 2015 | 26.83% | 20.96% |
| 2014 | 22.18% | 1,748.33% |
| 2013 | 1.20% | -95.13% |
| 2012 | 24.63% | 0.53% |
| 2011 | 24.50% | 1.16% |
| 2010 | 24.22% | -983.94% |
| 2009 | -2.74% | -109.87% |
| 2008 | 27.77% | -11.39% |
| 2007 | 31.34% | -11.34% |
| 2006 | 35.35% | -40.66% |
| 2005 | 59.57% | 75.52% |
| 2004 | 33.94% | -53.61% |
| 2003 | 73.17% | -3.44% |
| 2002 | 75.78% | -11,244.12% |
| 2001 | -0.68% | 0.00% |
| 2000 | 0.00% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 88.77% | -95.64% |
US
|
|
| 33.62% | -98.35% |
US
|
|
| 0.00% | - |
ES
|
|
| 0.00% | - |
MX
|
|
| 77.78% | -96.18% |
AU
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.