Sabre Gold Mines Corp.
SGLD
Xếp hạng trong cổ phiếu
#31356
Sabre Gold Mines Corp. is actively engaged in the exploration and subsequent... Sabre Gold Mines Corp. is actively engaged in the exploration and subsequent development of mineral properties, with the Copperstone gold project serving as its fully-owned flagship asset. This significant property, encompassing approximately 12,258 acres of both surface and mineral rights, is situated in La Paz County, Arizona. Incorporated in 1984, the company changed its corporate identity from Arizona Gold Corp. to Sabre Gold Mines Corp. in September 2021. Its primary corporate base is in Vancouver, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.16146612
Đồng bộ lần cuối: 2025-02-07
Vốn hóa thị trường
$12.86M
Thay đổi (1 ngày)
-1.67%
Thay đổi (1 năm)
-1.00%
Quốc gia
CA
Giao dịch Sabre Gold Mines Corp. (SGLD)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Sabre Gold Mines Corp. (SGLD)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày September 2024: 79.65M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Sabre Gold Mines Corp., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 79.65M. Vào cuối December 2022, công ty có 63.29M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Sabre Gold Mines Corp. (SGLD) từ 2003 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 79.65M | 5.32% |
| 2023 | 75.62M | 19.49% |
| 2022 | 63.29M | 44.00% |
| 2021 | 43.95M | 49.34% |
| 2020 | 29.43M | 9.41% |
| 2019 | 26.90M | 9.25% |
| 2018 | 24.62M | 38.39% |
| 2017 | 17.79M | 38.50% |
| 2016 | 12.85M | 14.27% |
| 2015 | 11.24M | 331.40% |
| 2014 | 2.61M | 82.17% |
| 2013 | 1.43M | 35.41% |
| 2012 | 1.06M | 70.37% |
| 2011 | 620.12K | 24.37% |
| 2010 | 498.60K | 20.18% |
| 2009 | 414.88K | 26.22% |
| 2008 | 328.70K | 9.44% |
| 2007 | 300.33K | 30.16% |
| 2006 | 230.74K | 0.00% |
| 2005 | 230.74K | -64.14% |
| 2004 | 643.37K | 0.00% |
| 2003 | 643.37K | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.07B | 1,237.09% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|