St. Galler Kantonalbank AG
SGKN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3365
Operating as a cantonal bank, St. Galler Kantonalbank AG extends its banking... Operating as a cantonal bank, St. Galler Kantonalbank AG extends its banking services to both the local populace and small to medium-sized enterprises across the Cantons of St. Gallen and Appenzell Ausserrhoden. Its extensive portfolio includes various asset management instruments, such as investment funds and structured financial products. Furthermore, the bank provides specialized financial planning services, advising on matters like succession, retirement, and wealth tax strategies. Customers also benefit from e-banking capabilities and in-depth investment research. The institution, founded in 1868, adopted its current name, St. Galler Kantonalbank AG, in 2000, having previously been known as St. Gallische Kantonalbank. Its operations are based in Sankt Gallen, Switzerland.
Giá cổ phiếu
$850.68
Vốn hóa thị trường
$5.09B
Thay đổi (1 ngày)
-0.85%
Thay đổi (1 năm)
34.34%
Quốc gia
CH
Giao dịch St. Galler Kantonalbank AG (SGKN)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của St. Galler Kantonalbank AG (SGKN)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của St. Galler Kantonalbank AG, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của St. Galler Kantonalbank AG từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 15.05 | 23.62% |
| 2024 | 12.17 | -14.26% |
| 2023 | 14.19 | -9.37% |
| 2022 | 15.66 | 9.05% |
| 2021 | 14.36 | -3.33% |
| 2020 | 14.86 | -6.67% |
| 2019 | 15.92 | -1.05% |
| 2018 | 16.09 | -6.52% |
| 2017 | 17.21 | 14.49% |
| 2016 | 15.03 | 0.18% |
| 2015 | 15.01 | 9.77% |
| 2014 | 13.67 | -22.83% |
| 2013 | 17.71 | 27.12% |
| 2012 | 13.93 | -3.28% |
| 2011 | 14.41 | -18.86% |
| 2010 | 17.75 | 16.48% |
| 2009 | 15.24 | 22.49% |
| 2008 | 12.44 | 2.22% |
| 2007 | 12.17 | -1.69% |
| 2006 | 12.38 | -1.26% |
| 2005 | 12.54 | 0.44% |
| 2004 | 12.49 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 7.16 | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| 13.66 | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| 7.24 | - |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.