SGH Limited
SGH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1846
SGH Ltd. functions as an investment firm, strategically concentrating its... SGH Ltd. functions as an investment firm, strategically concentrating its efforts on industrial services, media holdings, and various other investment ventures. Its diverse operations are structured across several key business segments: WesTrac, Coates, Boral, Energy, Media Investments, and Other Investments. The WesTrac division is dedicated to providing heavy equipment sales and ongoing support to its clientele. Coates supplies a wide selection of general and specialized machinery for hire to numerous sectors, including engineering, building construction and maintenance, mining and resources, manufacturing, government services, and event management. Boral primarily operates as a group specializing in construction materials. The Media Investments portfolio encompasses stakes in both publicly traded and privately held media organizations. Lastly, the Other Investments segment covers additional holdings, specifically comprising listed assets and real estate. This company was established in 1956 and maintains its corporate headquarters in Sydney, Australia.
Giá cổ phiếu
$28.08
Vốn hóa thị trường
$11.35B
Thay đổi (1 ngày)
1.00%
Thay đổi (1 năm)
-11.02%
Quốc gia
AU
Giao dịch SGH Limited (SGH)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của SGH Limited (SGH)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của SGH Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của SGH Limited từ 2007 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 31.99 | -8.54% |
| 2024 | 34.98 | 30.24% |
| 2023 | 26.86 | -6.40% |
| 2022 | 28.70 | -93.52% |
| 2021 | 442.68 | -113.35% |
| 2020 | -3.32K | -3,097.10% |
| 2019 | 110.66 | 568.12% |
| 2018 | 16.56 | -5,278.96% |
| 2017 | -0.32 | 85.82% |
| 2016 | -0.17 | -112.31% |
| 2015 | 1.40 | -20.22% |
| 2014 | 1.75 | -19.96% |
| 2013 | 2.19 | -33.06% |
| 2012 | 3.27 | 18.04% |
| 2011 | 2.77 | -6.47% |
| 2010 | 2.96 | -11.29% |
| 2009 | 3.34 | -3.96% |
| 2008 | 3.48 | 6.11% |
| 2007 | 3.28 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 74.72 | - |
US
|
|
| 11.67 | - |
FR
|
|
| 28.00 | - |
IN
|
|
| 37.88 | - |
US
|
|
| - | - |
NL
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.