SoftBank Corp.
9434
Xếp hạng trong cổ phiếu
#316
SoftBank Corp. maintains an affiliate relationship with PayPay Bank... SoftBank Corp. maintains an affiliate relationship with PayPay Bank Corporation, possessing an indirect ownership interest of 14.87%.
Giá cổ phiếu
$1.61
Vốn hóa thị trường
$77.05B
Thay đổi (1 ngày)
-0.12%
Thay đổi (1 năm)
-96.08%
Quốc gia
JP
Giao dịch SoftBank Corp. (9434)
Danh mục
Communication Services
Lịch sử giá cổ phiếu của SoftBank Corp. (9434)
Giá đóng cửa cao nhất: $37.22 vào 2026-10-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $12.02 vào 2000-01-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $12.02 vào 2000-01-01
Lịch sử giá cổ phiếu của SoftBank Corp. từ 2000 đến 2026
Hiệu suất giá cổ phiếu hàng năm
| Năm | Hiệu suất |
|---|---|
| 2026 (TTM) | 21.87% |
| 2025 | 86.02% |
| 2024 | 44.72% |
| 2023 | -5.57% |
| 2022 | -8.01% |
| 2021 | -36.19% |
| 2020 | 84.84% |
| 2019 | 7.40% |
| 2018 | -7.22% |
| 2017 | 23.96% |
| 2016 | 28.29% |
| 2015 | -17.30% |
| 2014 | -27.66% |
| 2013 | 136.08% |
| 2012 | 20.01% |
| 2011 | -13.32% |
| 2010 | 46.63% |
| 2009 | 53.57% |
| 2008 | -29.05% |
| 2007 | 4.94% |
| 2006 | -37.17% |
| 2005 | 111.10% |
| 2004 | 42.92% |
| 2003 | 205.38% |
| 2002 | -41.20% |
| 2001 | -57.15% |
| 2000 | 0.00% |
Giá cổ phiếu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Giá cổ phiếu | Thay đổi 1năm% | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $9.88 | -9.85% |
HK
|
|
| $43.66 | 8.33% |
US
|
|
| $153.33 | -33.07% |
US
|
|
| $21.97 | -15.67% |
US
|
|
| $28.65 | -17.59% |
DE
|