Sandfire Resources Limited
SFR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2819
Sandfire Resources Limited operates as a mining enterprise, specializing in the... Sandfire Resources Limited operates as a mining enterprise, specializing in the prospecting, appraisal, and advancement of various mineral deposits and ventures. Its core exploration activities concentrate on discovering reserves of copper, gold, silver, lead, and zinc. The company holds full ownership (100%) of the DeGrussa copper operations in Western Australia's Bryah Basin mineral province, and also a complete 100% stake in the Minas De Aguas Teñidas (MATSA) Copper operations, comprising three underground mines in southwestern Spain's Huelva Province. Moreover, Sandfire maintains an 87% interest in the Black Butte copper project in central Montana, USA, and holds stakes in the Motheo copper project within Botswana's Kalahari Copper Belt. Incorporated in 2003, Sandfire Resources Limited is headquartered in West Perth, Australia.
Giá cổ phiếu
$14.16
Vốn hóa thị trường
$6.63B
Thay đổi (1 ngày)
-0.84%
Thay đổi (1 năm)
37.14%
Quốc gia
AU
Giao dịch Sandfire Resources Limited (SFR)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Sandfire Resources Limited (SFR)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 18.29
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Sandfire Resources Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 18.29. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là -159.30.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Sandfire Resources Limited từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 18.29 | -66.68% |
| 2025 | 54.89 | -134.46% |
| 2024 | -159.30 | 419.71% |
| 2023 | -30.65 | -293.24% |
| 2022 | 15.86 | -22.57% |
| 2021 | 20.49 | -13.36% |
| 2020 | 23.65 | -28.73% |
| 2019 | 33.17 | 15.56% |
| 2018 | 28.71 | -51.58% |
| 2017 | 59.29 | -19.45% |
| 2016 | 73.61 | 10.23% |
| 2015 | 66.78 | 39.13% |
| 2014 | 47.99 | 9.13% |
| 2013 | 43.98 | -130.44% |
| 2012 | -144.49 | 18.29% |
| 2011 | -122.16 | -13.15% |
| 2010 | -140.65 | -83.45% |
| 2009 | -850.02 | 24.72% |
| 2008 | -681.56 | -12.18% |
| 2007 | -776.09 | -55.28% |
| 2006 | -1.74K | -27.85% |
| 2005 | -2.40K | -63.31% |
| 2004 | -6.55K | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 29.38 | 60.66% |
US
|
|
| 34.30 | 87.52% |
US
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.