Seabridge Gold Inc.
SEA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#5230
Seabridge Gold Inc., established in 1979 and based in Toronto, Canada, focuses... Seabridge Gold Inc., established in 1979 and based in Toronto, Canada, focuses on the acquisition and exploration of gold properties throughout North America. The company, formerly known as Seabridge Resources Inc. until its rebranding in June 2002, also conducts exploration for other valuable metals such as copper, silver, molybdenum, and rhenium. Its portfolio of key projects includes the Kerr-Sulphurets-Mitchell and Iskut properties, both situated in British Columbia, Canada; the Courageous Lake property within Canada's Northwest Territories; the Snowstorm project located in Nevada; and the 3 Aces project in the Yukon Territory.
Giá cổ phiếu
$24.61
Vốn hóa thị trường
$2.65B
Thay đổi (1 ngày)
-5.18%
Thay đổi (1 năm)
4.72%
Quốc gia
CA
Giao dịch Seabridge Gold Inc. (SEA)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Seabridge Gold Inc. (SEA)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Seabridge Gold Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Seabridge Gold Inc. (SEA) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 100.89M | 13.66% |
| 2024 | 88.77M | 6.94% |
| 2023 | 83.00M | 3.68% |
| 2022 | 80.06M | 4.77% |
| 2021 | 76.41M | 15.13% |
| 2020 | 66.37M | 6.43% |
| 2019 | 62.36M | 5.51% |
| 2018 | 59.11M | 4.74% |
| 2017 | 56.43M | 5.81% |
| 2016 | 53.33M | 7.03% |
| 2015 | 49.83M | 4.55% |
| 2014 | 47.66M | 4.39% |
| 2013 | 45.65M | 4.65% |
| 2012 | 43.62M | 3.98% |
| 2011 | 41.95M | 4.54% |
| 2010 | 40.13M | 7.05% |
| 2009 | 37.49M | 0.43% |
| 2008 | 37.33M | 3.71% |
| 2007 | 35.99M | 7.57% |
| 2006 | 33.46M | 9.05% |
| 2005 | 30.68M | 6.25% |
| 2004 | 28.88M | 10.25% |
| 2003 | 26.19M | 60.65% |
| 2002 | 16.30M | 29.39% |
| 2001 | 12.60M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.07B | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|