Steadfast Group Limited
SDF
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3711
Established in Sydney, Australia, in 1996, Steadfast Group Limited operates... Established in Sydney, Australia, in 1996, Steadfast Group Limited operates across Australasia, Asia, and Europe. The company primarily facilitates general insurance policies as a broker and additionally offers direct underwriting capabilities, alongside various associated services. Its extensive product portfolio encompasses solutions for both commercial and individual needs. For businesses, coverage options include aviation, business interruption, business pack, contract works, corporate travel, cyber risks, events, farm, marine, various liability covers (management, product, public), professional indemnity, trade credit, and workers' compensation. Its personal lines feature home and contents, landlord, life, motor, and strata policies. Steadfast maintains a substantial operational footprint, comprising a network of 427 general insurance brokers and 28 underwriting agencies.
Giá cổ phiếu
$4.08
Vốn hóa thị trường
$4.54B
Thay đổi (1 ngày)
-0.17%
Thay đổi (1 năm)
5.38%
Quốc gia
AU
Giao dịch Steadfast Group Limited (SDF)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Steadfast Group Limited (SDF)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 24.13
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Steadfast Group Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 24.13. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 28.96.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Steadfast Group Limited từ 2011 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 24.13 | 21.84% |
| 2025 | 19.80 | -31.64% |
| 2024 | 28.96 | -10.91% |
| 2023 | 32.51 | 15.88% |
| 2022 | 28.05 | 5.49% |
| 2021 | 26.59 | -130.37% |
| 2020 | -87.57 | -438.98% |
| 2019 | 25.83 | -9.30% |
| 2018 | 28.48 | -4.10% |
| 2017 | 29.70 | 47.92% |
| 2016 | 20.08 | -9.99% |
| 2015 | 22.31 | -11.16% |
| 2014 | 25.11 | -141.91% |
| 2012 | -59.92 | -120.91% |
| 2011 | 286.49 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 22.25 | -7.76% |
US
|
|
| 38.86 | 61.07% |
US
|
|
| 15.10 | -37.43% |
IE
|
|
| - | - |
GB
|
|
| - | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.