Scentre Group
SCG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1694
Scentre Group, listed on the ASX as SCG, is the owner and manager of all... Scentre Group, listed on the ASX as SCG, is the owner and manager of all Westfield properties situated across Australia and New Zealand. Its extensive holdings encompass 42 Westfield Living Centres, which collectively contain approximately 12,000 retail spaces.
Giá cổ phiếu
$2.42
Vốn hóa thị trường
$12.67B
Thay đổi (1 ngày)
0.15%
Thay đổi (1 năm)
-10.84%
Quốc gia
AU
Giao dịch Scentre Group (SCG)
Danh mục
Real Estate
Lịch sử cổ tức của Scentre Group (SCG)
Scentre Group (mã cổ phiếu: SCG) đã thực hiện tổng cộng 30 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $2.73
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0524
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $2.73
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0524
Các khoản chi trả cổ tức của Scentre Group (SCG) từ 2011 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.0891 | -48.85% |
| 2025 | $0.1742 | 2.77% |
| 2024 | $0.1695 | 2.73% |
| 2023 | $0.165 | 11.86% |
| 2022 | $0.1475 | 5.36% |
| 2021 | $0.14 | 23.89% |
| 2020 | $0.113 | -49.51% |
| 2019 | $0.2238 | 1.96% |
| 2018 | $0.2195 | 2.05% |
| 2017 | $0.2151 | 1.94% |
| 2016 | $0.211 | 2.18% |
| 2015 | $0.2065 | 2.58% |
| 2014 | $0.2013 | 3.60% |
| 2013 | $0.1943 | 10.08% |
| 2012 | $0.1765 | 106.67% |
| 2011 | $0.0854 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.0891 | -48.85% |
| 2025 | $0.1742 | 2.77% |
| 2024 | $0.1695 | 2.73% |
| 2023 | $0.165 | 11.86% |
| 2022 | $0.1475 | 5.36% |
| 2021 | $0.14 | 23.89% |
| 2020 | $0.113 | -52.32% |
| 2019 | $0.237 | 3.22% |
| 2018 | $0.2296 | 0.97% |
| 2017 | $0.2274 | 7.77% |
| 2016 | $0.211 | 2.18% |
| 2015 | $0.2065 | 2.58% |
| 2014 | $0.2013 | 3.60% |
| 2013 | $0.1943 | 10.08% |
| 2012 | $0.1765 | 106.67% |
| 2011 | $0.0854 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 132.00% |
US
|
|
| 375.00% |
US
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 10.00% |
FR
|
|
| 129.00% |
US
|