Sabra Health Care REIT, Inc.
SBRA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3533
Sabra Health Care REIT, Inc. engages in the business of acquiring, financing,... Sabra Health Care REIT, Inc. engages in the business of acquiring, financing, and owning real estate property. The company was founded on May 10, 2010 and is headquartered in Tustin, CA.
Giá cổ phiếu
$19.04
Vốn hóa thị trường
$4.86B
Thay đổi (1 ngày)
-1.58%
Thay đổi (1 năm)
4.99%
Quốc gia
US
Giao dịch Sabra Health Care REIT, Inc. (SBRA)
Danh mục
Real Estate
Lịch sử cổ tức của Sabra Health Care REIT, Inc. (SBRA)
Sabra Health Care REIT, Inc. (mã cổ phiếu: SBRA) đã thực hiện tổng cộng 62 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $25.67
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0626
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $25.67
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0626
Các khoản chi trả cổ tức của Sabra Health Care REIT, Inc. (SBRA) từ 2010 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.3 | -75.00% |
| 2025 | $1.20 | 0.00% |
| 2024 | $1.20 | 0.00% |
| 2023 | $1.20 | 0.00% |
| 2022 | $1.20 | 0.00% |
| 2021 | $1.20 | -11.11% |
| 2020 | $1.35 | -25.00% |
| 2019 | $1.80 | 0.00% |
| 2018 | $1.80 | -13.87% |
| 2017 | $2.09 | 25.14% |
| 2016 | $1.67 | 4.37% |
| 2015 | $1.60 | 5.96% |
| 2014 | $1.51 | 11.03% |
| 2013 | $1.36 | 3.03% |
| 2012 | $1.32 | 37.50% |
| 2011 | $0.96 | -75.47% |
| 2010 | $3.91 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.3 | -75.00% |
| 2025 | $1.20 | 0.00% |
| 2024 | $1.20 | 0.00% |
| 2023 | $1.20 | 0.00% |
| 2022 | $1.20 | 0.00% |
| 2021 | $1.20 | -11.11% |
| 2020 | $1.35 | -25.00% |
| 2019 | $1.80 | 0.00% |
| 2018 | $1.80 | -13.87% |
| 2017 | $2.09 | 25.14% |
| 2016 | $1.67 | 4.37% |
| 2015 | $1.60 | 5.96% |
| 2014 | $1.51 | 11.03% |
| 2013 | $1.36 | 3.03% |
| 2012 | $1.32 | 37.50% |
| 2011 | $0.96 | -75.47% |
| 2010 | $3.91 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 166.00% |
US
|
|
| 106.00% |
US
|
|
| 124.00% |
US
|
|
| 211.00% |
US
|
|
| 8.00% |
US
|