SBM Offshore N.V. SBM Offshore N.V.

SBM Offshore N.V.

SBMO

Xếp hạng trong cổ phiếu #2739
Based in Schiphol, the Netherlands, SBM Offshore N.V. is a global provider of... Based in Schiphol, the Netherlands, SBM Offshore N.V. is a global provider of floating production systems for the offshore energy industry. The company, which traces its origins back to 1862, operates through two main business lines: Lease and Operate, and Turnkey solutions. SBM Offshore offers end-to-end services, covering the design, delivery, deployment, management, leasing, and life extension of a diverse range of offshore assets. These include Floating Production Storage and Offloading (FPSO) vessels, semi-submersibles, tension leg platforms, and LNG FPSOs. They also specialize in turret mooring systems, LNG regasification to power vessels, and pioneering floating offshore wind solutions, alongside developing brownfield and offshore loading terminals. Additionally, the company provides catenary anchor leg mooring (CALM) and single point mooring (SPM) terminals. Its expertise extends to offering comprehensive solutions for floating unit mooring, flexible flowline, and subsea structure installation. As of December 31, 2021, SBM Offshore managed an operational fleet consisting of 14 FPSO units and one semi-submersible. The company was formerly known as IHC Caland before officially rebranding as SBM Offshore N.V. in 2005.
Giá cổ phiếu
$41.44
Vốn hóa thị trường
$6.84B
Thay đổi (1 ngày)
0.46%
Thay đổi (1 năm)
68.21%
Quốc gia
NL
Giao dịch SBM Offshore N.V. (SBMO)

Danh mục

Energy
Tỷ số P/E của SBM Offshore N.V. (SBMO)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 7.30
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của SBM Offshore N.V., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 7.30. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 5.09.
Lịch sử tỷ lệ P/E của SBM Offshore N.V. từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 7.30 -65.09%
2024 20.92 310.99%
2023 5.09 -17.93%
2022 6.20 -9.46%
2021 6.85 -63.76%
2020 18.90 161.25%
2019 7.23 -49.26%
2018 14.26 -160.64%
2017 -23.51 -229.52%
2016 18.16 -80.29%
2015 92.09 2,038.75%
2014 4.31 -88.50%
2013 37.45 -224.60%
2012 -30.06 276.84%
2011 -7.98 -158.68%
2010 13.59 5.45%
2009 12.89 60.41%
2008 8.04 -50.83%
2007 16.34 -26.78%
2006 22.32 88.77%
2005 11.82 -83.24%
2004 70.53 94.45%
2003 36.27 72.62%
2002 21.01 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
23.32 219.30%
US
17.63 141.42%
US
15.67 114.48%
LU
17.18 135.18%
US
23.72 224.75%
GB
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.