SBI Cards and Payment Services Limited
SBICARD
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3058
SBI Cards and Payment Services Limited functions as a non-banking financial... SBI Cards and Payment Services Limited functions as a non-banking financial company primarily focused on providing credit card services to both retail consumers and corporate clients throughout India. Beyond its core card issuance, the company also acts as a corporate insurance agent, facilitating the sale of insurance policies specifically to its credit card customers. Its extensive product portfolio includes corporate cards, central travel cards, utility cards, corporate purchase cards, and virtual cards. Founded in 1998, the firm maintains its headquarters in Gurugram, India, and operates as a subsidiary of the State Bank of India.
Giá cổ phiếu
$6.26
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$5.96B
Thay đổi (1 ngày)
0.69%
Thay đổi (1 năm)
-41.33%
Quốc gia
IN
Giao dịch SBI Cards and Payment Services Limited (SBICARD)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử cổ tức của SBI Cards and Payment Services Limited (SBICARD)
SBI Cards and Payment Services Limited (mã cổ phiếu: SBICARD) đã thực hiện tổng cộng 5 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $11.00
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0044
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $11.00
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0044
Các khoản chi trả cổ tức của SBI Cards and Payment Services Limited (SBICARD) từ 2020 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.50 | 0.00% |
| 2025 | $2.50 | 0.00% |
| 2024 | $2.50 | 0.00% |
| 2023 | $2.50 | 0.00% |
| 2022 | $2.50 | 150.00% |
| 2020 | $1.00 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.50 | 0.00% |
| 2025 | $2.50 | 0.00% |
| 2024 | $2.50 | 0.00% |
| 2023 | $2.50 | 0.00% |
| 2022 | $2.50 | 150.00% |
| 2020 | $1.00 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 71.00% |
US
|
|
| 79.00% |
US
|
|
| 195.00% |
US
|
|
| 124.00% |
US
|
|
| 10.00% |
IN
|