Nordnet AB (publ)
SAVE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2205
Nordnet AB (publ) is a financial services group operating across Sweden,... Nordnet AB (publ) is a financial services group operating across Sweden, Norway, Denmark, and Finland, with core activities in investments, savings, pensions, and lending. The company provides a comprehensive digital platform that facilitates access to various investment and savings products, including stocks, mutual funds, and other financial securities, all accessible via its website, mobile application, and other digital interfaces. Nordnet's lending portfolio encompasses portfolio-backed loans, residential mortgages, and unsecured personal loans. Additionally, the company offers retirement savings solutions. A distinctive feature is Shareville, an interactive social investment network where clients can observe and track the investment strategies of fellow investors. Established in 1996, Nordnet maintains its headquarters in Stockholm, Sweden.
Giá cổ phiếu
$37.08
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$9.22B
Thay đổi (1 ngày)
-2.41%
Thay đổi (1 năm)
21.45%
Quốc gia
SE
Giao dịch Nordnet AB (publ) (SAVE)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Nordnet AB (publ) (SAVE)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 26.33
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Nordnet AB (publ), tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 26.33. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 21.00.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Nordnet AB (publ) từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 26.33 | 15.27% |
| 2025 | 22.84 | 8.78% |
| 2024 | 21.00 | 29.05% |
| 2023 | 16.27 | -28.67% |
| 2022 | 22.81 | 4.30% |
| 2021 | 21.87 | -20.54% |
| 2020 | 27.52 | -64.41% |
| 2019 | 77.32 | -65.23% |
| 2018 | 222.36 | 41.75% |
| 2017 | 156.87 | 155.43% |
| 2016 | 61.41 | 19.73% |
| 2015 | 51.29 | -22.40% |
| 2014 | 66.10 | -15.58% |
| 2013 | 78.30 | -19.51% |
| 2012 | 97.28 | 42.99% |
| 2011 | 68.03 | -21.77% |
| 2010 | 86.96 | 2.06% |
| 2009 | 85.20 | -32.08% |
| 2008 | 125.44 | 42.12% |
| 2007 | 88.26 | 5.30% |
| 2006 | 83.82 | -29.52% |
| 2005 | 118.92 | -39.85% |
| 2004 | 197.70 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 18.90 | -28.22% |
US
|
|
| 12.47 | -52.63% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 43.76 | 66.20% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.