Top Markets
Coin of the day
Sandu Pharmaceuticals Limited Sandu Pharmaceuticals Limited

Sandu Pharmaceuticals Limited

SANDUPHQ
Xếp hạng trong cổ phiếu #35409
Sandu Pharmaceuticals Limited specializes in the production and distribution of... Sandu Pharmaceuticals Limited specializes in the production and distribution of traditional Ayurvedic remedies. The company's extensive product line features various well-known brands, including Berbenteron (available as both suspension and tablets), Bilagyl, Debix, Elegance Oil, Ephenin, Haemol Forte, Madiphal Rasayan, Osteon D, Pregutero, Sarak, Shatari, Stresan, Jaundex, Vanari Kalpa, Vimfix, Whoopin, and Pentazyme. Founded on May 10, 1899, its corporate headquarters are located in Mumbai, India.
Giá cổ phiếu
$0.40788602
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-14
Vốn hóa thị trường
$3.94M
Thay đổi (1 ngày)
1.90%
Thay đổi (1 năm)
-26.05%
Quốc gia
IN
Giao dịch Sandu Pharmaceuticals Limited (SANDUPHQ)

Danh mục

Tỷ số P/E của Sandu Pharmaceuticals Limited (SANDUPHQ)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Sandu Pharmaceuticals Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Sandu Pharmaceuticals Limited từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.