Saint-Gobain Sekurit India Limited
SEKURITIND
Xếp hạng trong cổ phiếu
#21247
Saint-Gobain Sekurit India Limited, founded in 1973 and headquartered in Pune,... Saint-Gobain Sekurit India Limited, founded in 1973 and headquartered in Pune, India, is engaged in the production and distribution of laminated and tempered glass for the automotive industry across India. The company supplies its specialized glass products to a diverse range of original equipment manufacturers, including those producing three-wheelers, passenger vehicles, and commercial vehicles, as well as serving the replacement market. It operates as a subsidiary of Compagnie de Saint-Gobain.
Giá cổ phiếu
$1.16
Vốn hóa thị trường
$105.62M
Thay đổi (1 ngày)
-2.32%
Thay đổi (1 năm)
-12.74%
Quốc gia
IN
Giao dịch Saint-Gobain Sekurit India Limited (SEKURITIND)
Danh mục
Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Saint-Gobain Sekurit India Limited (SEKURITIND)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2025: 90.80M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Saint-Gobain Sekurit India Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 90.80M. Vào cuối March 2024, công ty có 91.11M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Saint-Gobain Sekurit India Limited (SEKURITIND) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 90.80M | -0.12% |
| 2025 | 90.91M | -0.21% |
| 2024 | 91.11M | 0.00% |
| 2023 | 91.11M | 0.00% |
| 2022 | 91.11M | 0.00% |
| 2021 | 91.11M | 0.00% |
| 2020 | 91.11M | 0.00% |
| 2019 | 91.11M | 0.00% |
| 2018 | 91.11M | 0.00% |
| 2017 | 91.11M | 0.00% |
| 2016 | 91.11M | 0.00% |
| 2015 | 91.11M | 0.00% |
| 2014 | 91.11M | 0.00% |
| 2013 | 91.11M | 0.00% |
| 2012 | 91.11M | 0.00% |
| 2011 | 91.11M | 0.00% |
| 2010 | 91.11M | 0.00% |
| 2009 | 91.11M | 0.00% |
| 2007 | 91.11M | 0.00% |
| 2006 | 91.11M | 0.00% |
| 2005 | 91.11M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 90.88M | 0.09% |
KR
|
|
| - | - |
CN
|