Saia, Inc.
SAIA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2267
Saia, Inc., together with its subsidiaries, operates as a transportation... Saia, Inc., together with its subsidiaries, operates as a transportation company in North America. The company provides less-than-truckload services for shipments between 100 and 10,000 pounds. It also offers other value-added services, including brokered truckload, expedited transportation, and other logistics services. As of December 31, 2025, it operated 213 owned and leased terminals; and owned approximately 7,700 tractors and 26,500 trailers. The company was formerly known as SCS Transportation, Inc. and changed its name to Saia, Inc. in July 2002. Saia, Inc. was founded in 1924 and is headquartered in Johns Creek, Georgia.
Giá cổ phiếu
$333.41
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$8.89B
Thay đổi (1 ngày)
0.73%
Thay đổi (1 năm)
4.67%
Quốc gia
US
Giao dịch Saia, Inc. (SAIA)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Saia, Inc. (SAIA)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 26.78M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Saia, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 26.78M. Vào cuối December 2024, công ty có 26.70M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Saia, Inc. (SAIA) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 26.78M | 0.15% |
| 2025 | 26.74M | 0.16% |
| 2024 | 26.70M | 0.24% |
| 2023 | 26.63M | 0.42% |
| 2022 | 26.52M | 0.75% |
| 2021 | 26.32M | 0.70% |
| 2020 | 26.14M | 0.72% |
| 2019 | 25.95M | 0.74% |
| 2018 | 25.76M | 0.96% |
| 2017 | 25.52M | 1.92% |
| 2016 | 25.04M | 0.48% |
| 2015 | 24.92M | 1.69% |
| 2014 | 24.51M | 1.45% |
| 2013 | 24.15M | 1.39% |
| 2012 | 23.82M | 0.59% |
| 2011 | 23.68M | 0.48% |
| 2010 | 23.57M | 17.06% |
| 2009 | 20.13M | 0.80% |
| 2008 | 19.97M | -3.67% |
| 2007 | 20.73M | -4.91% |
| 2006 | 21.80M | -1.16% |
| 2005 | 22.06M | -0.83% |
| 2004 | 22.25M | 0.73% |
| 2003 | 22.08M | 1.08% |
| 2002 | 21.85M | 0.00% |
| 2001 | 21.85M | 0.00% |
| 2000 | 21.85M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 208.72M | 679.40% |
US
|
|
| 117.00M | 336.91% |
US
|
|
| 162.58M | 507.11% |
US
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 175.20M | 554.24% |
US
|